Study abroad, đi du học, Go abroad, đi nước ngoài, Space (n), khoảng trống, không gian, Require (v), yêu cầu, Requirement (n), sự yêu cầu, Fee (n), tiền phí ~ a cost, Pay a fee, trả tiền phí, Form (n), mẫu đơn, Fill out the form, điền vào mẫu đơn, Apply (v), ứng tuyển, nộp đơn, áp dụng, Application (n), đơn đăng ký, ứng dụng, Graduate (v), tốt nghiệp, Enter (v), đi vào, Ask for admission, xin nhập học, Both, cả hai, Percent (%), phần trăm, Around ... percent, khoảng bao nhiêu phần trăm, A little less than ..., chưa tới ..., xấp xỉ ... (ít hơn một chút), Standardized exam, kỳ thi chuẩn hóa, SAT (Scholastic Aptitude Test), Bài kiểm tra đánh giá năng lực chuẩn hóa, Take a test, làm bài kiểm tra, Discuss (v), thảo luận, Accept (v), chấp nhận, Acceptance (n), sự chấp nhận, Save time/money, tiết kiệm thời gian/ tiền bạc, Visa (n), thị thực nhập cảnh, Reply (v), trả lời, phản hồi, The British Council, Hội đồng Anh, No matter (what, where, who), bất kể, cho dù (điều gì, ở đâu, ai)

Studying abroad

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?