Nightmare, /ˈnaɪt.meər/ — Ác mộng, Fantasy, /ˈfæn.tə.si/ — Phim viễn tưởng, Horror film, /ˈhɔːr.ɚ/ /fɪlm/ — Phim kinh dị, Documentary, /ˌdɒk.jəˈmen.tər.i/ — Phim tài liệu, Comedy, /ˈkɒm.ə.di/ — Phim hài, Star, /stɑːr/ — Đóng vai chính, Decide to V0, /dɪˈsaɪd/ — Quyết định, Exchange, /ɪksˈtʃeɪndʒ/ — Trao đổi, Review, /rɪˈvjuː/ — Đánh giá, bình luận, Although, /ɔːlˈðəʊ/ — Mặc dù, Silly, /ˈsɪl.i/ — Ngớ ngẩn, Science fiction film, /ˈsaɪ.əns/ /ˈfɪk.ʃən/ /fɪlm/ — Phim khoa học viễn tưởng, Cartoon, /kɑːˈtuːn/ — Phim hoạt hình, Frightening, /ˈfraɪ.tən.ɪŋ/ — Đáng sợ, gây kinh hoàng, Moving, /ˈmuː.vɪŋ/ — Xúc động, Fall asleep, /fɔːl/ /əˈsliːp/ — Ngủ thiếp đi, Scene of the film, /siːn/ /əv/ /ðə/ /fɪlm/ — Cảnh phim, Imagination, /ɪˌmædʒ.ɪˈneɪ.ʃən/ — Sự tưởng tượng, Real fact, /rɪəl/ /fækt/ — Sự thật, Base on, /beɪs ɒn/ — Dựa trên, Audience, /ˈɔː.di.əns/ — Khán giả (trong khán phòng), Opinion, /əˈpɪn.jən/ — Ý kiến, Dull, /dʌl/ — Ngu ngốc, dở, Violent, /ˈvaɪələnt/ — Bạo lực, Violence, /ˈvaɪələns/ — Sự bạo lực, Confusing, /kənˈfjuːzɪŋ/ — Khó hiểu, Confused, /kənˈfjuːzd/ — Bối rối, cảm thấy khó hiểu, Shocking, /ˈʃɒkɪŋ/ — Gây sốc, ngạc nhiên, Shocked, /ʃɒkt/ — Bị sốc, Enjoyable, /ɪnˈdʒɔɪəbl/ — Gây thích thú, Understand, /ˌʌndəˈstænd/ — Hiểu, Clear, /klɪə(r)/ — Rõ ràng, Exciting, /ɪkˈsaɪtɪŋ/ — Hào hứng, Pleasure, /ˈpleʒə(r)/ — Sự hài lòng, Contain, /kənˈteɪn/ — Chứa, Fighting = fight, /ˈfaɪtɪŋ/ = /faɪt/ — Đánh nhau, Killing, /ˈkɪlɪŋ/ — Sự giết người, A polluted planet, /ə pəˈluːtɪd ˈplænɪt/ — Hành tinh ô nhiễm, Find S.T adj, /faɪnd/ — Cảm thấy cái gì như thế nào, Recently, /ˈriːsntli/ — Gần đây, Although = though, /ɔːlˈðəʊ/ = /ðəʊ/ — Mặc dù, Clause, /klɔːz/ — Mệnh đề, Connect, /kəˈnekt/ — Nối, Contrasting, /kənˈtrɑːstɪŋ/ — Có tính tương phản, Amateur, /ˈæm.ə.tər/ — Người nghiệp dư, Comma, /ˈkɒmə/ — Dấu phẩy, Combine, /kəmˈbaɪn/ — Kết hợp, Solve the problem, /sɒlv ðə ˈprɒbləm/ — Giải quyết vấn đề, Play, /pleɪ/ — Đóng vai, Play the leading role in a film, /pleɪ ðə ˈliːdɪŋ rəʊl ɪn ə fɪlm/ — Đóng vai chính trong phim, Oversleep, /ˌəʊvəˈsliːp/ — Ngủ quên, ngủ nướng, Shine, /ʃaɪn/ — Chiếu sáng, Situation, /ˌsɪtʃuˈeɪʃn/ — Tình huống, Accept, /əkˈsept/ — Đồng ý, Decline, /dɪˈklaɪn/ — Từ chối, Survey, /ˈsɜːveɪ/ — Bảng khảo sát, Director, /daɪˈrektə(r)/ — Đạo diễn, giám đốc, Series, /ˈsɪəriːz/ — Chuỗi, loạt, Wizard, /ˈwɪzəd/ — Phù thủy, Must-see, /mʌst-siː/ — Phải xem, đáng xem, Gripping, /ˈɡrɪpɪŋ/ — Lôi cuốn, hấp dẫn, Full of action, /fʊl ɒv ˈækʃᵊn/ — Nhiều cảnh hành động, Interview, /ˈɪntəvjuː/ — Phỏng vấn, Magical power, /ˈmæʤɪkᵊl ˈpaʊə/ — Năng lượng ma thuật, Kind of, /kaɪnd ɒv/ — Loại, Feature, /ˈfiːtʃə(r)/ — Đặc điểm, Actor, /ˈæktə(r)/ — Diễn viên nam, Actress, /ˈæktrəs/ — Diễn viên nữ, Twin, /twɪn/ — Sinh đôi, Afraid of, /əˈfreɪd ɒv/ — Sợ hãi, Get lost, /ɡɛt lɒst/ — Bị lạc, Supernatural, /suːpəˈnæʧᵊrᵊl/ — Siêu nhiên, Popcorn, /ˈpɒpkɔːn/ — Bắp rang, Cinema ticket, /ˈsɪnəmə ˈtɪkɪt/ — Vé xem phim, Exhibition, ˌ/ɛksɪˈbɪʃᵊn/ — Cuộc triển lãm

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?