holiday, /ˈhɒlədeɪ/ — Kỳ nghỉ, fantastic, /fænˈtæstɪk/ — Tuyệt vời, ask for directions, /ɑːsk fɔː dɪˈrɛkʃənz/ — Hỏi đường, local people, /ˈləʊkəl ˈpiːpl/ — Dân địa phương, travel, /ˈtrævl/ — Du lịch, season, /ˈsiːzn/ — Mùa, take a tour, /teɪk ə tʊə/ — Đi tham quan, go penguin-watching, /gəʊ ˈpɛŋgwɪn ˈwɒʧɪŋ/ — Xem chim cánh cụt, exciting, /ɪkˈsaɪtɪŋ/ — Hào hứng, amazing landscapes, /əˈmeɪzɪŋ ˈlænskeɪps/ — Phong cảnh tuyệt vời, outdoor activities, /ˈaʊtdɔːr ækˈtɪvɪtiz/ — Hoạt động ngoài trời, beach, /biːtʃ/ — Bãi biển, island, /ˈaɪlənd/ — Đảo, sunset, /ˈsʌnset/ — Hoàng hôn, museum, /mjuˈziːəm/ — Viện bảo tàng, sports and games, /spɔːts ænd geɪmz/ — Thể thao và trò chơi, capital city, /ˈkæpɪtl ˈsɪti/ — Thủ đô, island country, /ˈaɪlənd ˈkʌntri/ — Quốc đảo, tattoo, /təˈtuː/ — Hình xăm, kangaroo, /ˌkæŋɡəˈruː/ — Chuột túi, Scottish kilt, /ˈskɒtɪʃ kɪlt/ — Váy kiểu Scotland, castle, /ˈkɑːsl/ — Lâu đài, coastline, /ˈkəʊstlaɪn/ — Đường bờ biển, native, /ˈneɪtɪv/ — Bản địa, unique, /juˈniːk/ — Độc nhất vô nhị, ancient, /ˈeɪnʃənt/ — Cổ, valley, /ˈvæli/ — Thung lũng, symbol, /ˈsɪmbl/ — Biểu tượng, boat ride, /bəʊt raɪd/ — Đi tàu, tower, /ˈtaʊə(r)/ — Tháp, show, /ʃəʊ/ — Thể hiện, state, /steɪt/ — Bang, official language, /əˈfɪʃəl ˈlæŋgwɪʤ/ — Ngôn ngữ chính thống, attraction, /əˈtrækʃn/ — Sự thu hút, countryside, /ˈkʌntrisaɪd/ — Miền quê, Statue of Liberty, /ˈstætjuː ɒv ˈlɪbəti/ — Tượng nữ thần tự do, consist of, /kənˈsɪst ɒv/ — Bao gồm, entertainment centres, /ˌɛntəˈteɪnmənt ˈsɛntəz/ — Trung tâm giải trí, tourist, /ˈtʊərɪst/ — Khách du lịch, bridge, /brɪdʒ/ — Cầu, Englishman, /ˈɪŋglɪʃmən/ — Người Anh, run through, /rʌn θruː/ — Chảy qua, present, /ˈprizent/ — Món quà, red telephone box, /rɛd ˈtɛlɪfəʊn bɒks/ — Tủ điện thoại đỏ, traditional festivals, /trəˈdɪʃənl ˈfɛstəvəlz/ — Lễ hội truyền thống, visitor, /ˈvɪzɪtə(r)/ — Khách tham quan, clean, /kliːn/ — Sạch, snake, /sneɪk/ — Rắn, lake, /leɪk/ — Hồ, famous for, /ˈfeɪməs fɔː/ — Nổi tiếng, lie, /laɪ/ — Nằm, royal family, /ˈrɔɪəl ˈfæmɪli/ — Gia đình hoàng gia, Pacific Ocean, /pəˈsɪfɪk ˈəʊʃən/ — Thái bình dương, waterfall, /ˈwɔːtəfɔːl/ — Thác nước, bushwalking, /ˈbʊʃ ˈwɔːkɪŋ/ — Đi bộ xuyên rừng, be rich in, /biː rɪʧ ɪn/ — Giàu, haka dance, /Haka dɑːns/ — Vũ điệu haka, experience, /ɪkˈspɪəriəns/ — Trải nghiệm, palace, /ˈpæləs/ — Cung điện, guard, /ɡɑːd/ — Cận vệ, historic, /hɪˈstɒrɪk/ — Lịch sử, go sightseeing, /gəʊ ˈsaɪtˌsiːɪŋ/ — Ngắm cảnh, border, /ˈbɔːdə(r)/ — Biên giới, ice hockey, /aɪs ˈhɒki/ — Khúc côn cầu trên băng, amazement, /əˈmeɪzmənt/ — Sự ngạc nhiên, diary entry, /ˈdaɪəri ˈɛntri/ — Nhật ký hành trình

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?