enjoyable, /ɪnˈdʒɔɪəbl/ — thú vị, tan, /tæn/ — sự rám nắng, harvest, /ˈhɑːr.vəst/ — thu hoạch, Harvest time, /ˈhɑːrvɪst taɪm/ — thời điểm thu hoạch, combine harvester, /kəmˈbaɪn ˈhɑːvɪstər/ — máy gặt đập liên hợp, load, /loʊd/ — chất, chở, Load the rice onto the truck, /loʊd ðə raɪs ˈɑːntuː ðə trʌk/ — chất lúa lên xe tải, unload, /ʌnˈloʊd/ — dỡ xuống, Dry rice, /draɪ raɪs/ — phơi gạo, herd (buffaloes), /hɜːd/ — chăn trâu, vật nuôi, paddy field, /ˈpædi ˌfiːld/ — cánh đồng lúa, bamboo dancing, /bæmˈbuː ˈdæn.sɪŋ/ — múa sạp, dragon-snake, /ˈdrægən-sneɪk/ — rồng rắn, envy, /ˈen.vi/ — ghen tị, goods, /ɡʊdz/ — hàng hóa, Separate S.T from S.T, /ˈsep.ɚ.reɪt frɒm/ — chia ra, tách cái gì ra khỏi cái gì, grain, /ɡreɪn/ — thóc, lúa, Gather (rice), /ˈɡæð.ə raɪs/ — thu gom lúa, Plough fields, /plaʊ fiːldz/ — cày thửa ruộng, Milk cows, /mɪlk/ — vắt sữa bò, Feed pigs, /fiːd/ — cho heo ăn, Catch fish, /kætʃ/ — bắt, đánh cá, cattle, /ˈkæt(ə)l/ — gia súc, poultry, /ˈpəʊltri/ — gia cầm, orchard, /ˈɔːr.tʃɚd/ — vườn cây ăn quả, vast, /vɑːst/ — mênh mông, hospitable, /hɒˈspɪtəb(ə)l/ — hiếu khách, well-trained, /welˈtreɪnd/ — lành nghề, có tay nghề, To be surrounded by S.T, /səˈraʊnd/ — được bao quanh, vây quanh bởi, picturesque, /ˌpɪktʃəˈresk/ — đẹp như tranh vẽ, crop, /krɒp/ — hoa màu, pond, /pɑːnd/ — ao nước, pick, /pɪk/ — hái, ngắt, Thorough training, /ˈθɜːroʊ ˈtreɪnɪŋ/ — đào tạo kĩ lưỡng, Frequently, /ˈfriːkwəntli/ — một cách thường xuyên, ancient, /ˈeɪn.ʃənt/ — xưa, cổ, observe, /əbˈzɝːv/ — quan sát, xem, speciality, /ˌspeʃ.iˈæl.ə.t̬i/ — đặc sản, fascinating, /ˈfæs.ən.eɪ.tɪŋ/ — hấp dẫn, lôi cuốn, Fascinating sight, /ˈfæs.ən.eɪ.tɪŋ saɪt/ — cảnh tượng hấp dẫn, lighthouse, /ˈlaɪt.haʊs/ — đèn biển, hải đăng, sightseeing, /ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/ — sự tham quan, ferry, /ˈferi/ — phà, sleep soundly, /sliːp ˈsaʊnd.li/ — ngủ ngon, fortunate, /ˈfɔːr.tʃən.ət/ — may mắn, stretch, /stretʃ/ — kéo dài ra, trải dài, canal, /kəˈnæl/ — kênh đào, cultivate, /ˈkʌltɪveɪt/ — canh tác, Get along well (with S.O), /ɡet əˈlɒŋ wel/ — hòa hợp, có mối quan hệ tốt với ai, Sense of community, /sens əv kəˈmjuː.nə.ti/ — ý thức cộng đồng, Transportation, /ˌtrænspɔːˈteɪʃn/ — giao thông vận tải, spacious, /ˈspeɪʃəs/ — rộng rãi, Rural life, /ˈrʊə.rəl laɪf/ — cuộc sống nông thôn, supportive, /səˈpɔːtɪv/ — đem lại sự giúp đỡ, hỗ trợ, unsociable, /ʌnˈsoʊ.ʃə.bəl/ — khó gần, không hòa đồng, Peaceful, /ˈpiːsfl/ — yên bình, The cost of living = the living cost, /ðə kɒst əv ˈlɪv.ɪŋ/ = /ðə ˈlɪv.ɪŋ kɒst/ — chi phí sống, Prevent crime, /prɪˈvent kraɪm/ — ngăn ngừa tội phạm, Improve the lives of people, /ɪmˈpruːv ðə laɪvz əv ˈpiː.pəl/ — cải thiện cuộc sống người dân, dull, /dʌl/ — nhạt nhẽo

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?