blooming, /ˈbluː.mɪŋ/ — đang nở hoa, bloom, /bluːm/ — nở, Blooming flowers, — hoa nở, admire, /ədˈmaɪr/ — ngưỡng mộ, khâm phục, chiêm ngưỡng, ngắm, kumquat tree, /ˈkʌm.kwɑːt triː/ — cây quất, peach blossom, /piːtʃ ˈblɑː.səm/ — hoa đào, Chase away, /tʃeɪs/ — sự theo đuổi, xua đuổi, bad luck, /bæd lʌk/ — xui xẻo, bamboo pole, /bæmˈbuː poʊl/ — cây nêu, offering, /ɑː.fɚ.ɪŋz/ — lễ vật, sự biếu, đồ thờ cúng, việc cúng bái, decorative item, /ˈdek.ər.ə.t̬ɪv/ /ˈaɪ.t̬əm/ — đồ để trang trí, ancestor, /ˈæn.ses.tɚ/ — ông bà, tổ tiên, Pray for S.T, /preɪ/ — cầu nguyện vì cái gì, ornamental tree, /ˌɔːr.nəˈmen.t̬əl triː/ — cây cảnh, cây để chưng, decoration, /ˌdek.ərˈeɪ.ʃən/ — sự trang trí, Times Square, /taɪmz skwer/ — Quảng trường Thời Đại, Look forward to + V-ing, — mong chờ điều gì đó một cách háo hức, worship, /ˈwɝː.ʃɪp/ — thờ phụng, tôn kính, tôn sùng, ceremony, /ser.ə.mə.ni/ — nghi thức, nghi lễ, host, /hoʊst/ — chủ nhà, wedding ceremony, /ˈwed.ɪŋ ˌser.ə.mə.ni/ — lễ cưới, whale worship, /weɪl ˈwɝː.ʃɪp/ — tục thờ ông cá, food offerings, /fuːd ˈɑː.fɚ.ɪŋz/ — đồ ăn cúng, reunion, /ˌriːˈjuː.njən/ — sự sum họp, family reunion, /ˈfæm.əl.i ˌriːˈjuː.njən/ — sự đoàn tụ gia đình, martial, /ˌmɑːr.ʃl/ — thuộc quân sự, chiến tranh, a lion dance performance, — buổi biểu diễn múa lân, martial arts, /ˌmɑːr.ʃl ˈɑːts/ — võ thuật, goer, /ˈɡoʊ.ɚ/ — người đi lại, festival goer, /ˈfes.tə.vəl ˈɡoʊ.ɚ/ — người đi lễ hội, coastal village, /ˈkoʊ.stəl ˈvɪl.ɪdʒ/ — làng ven biển, folk song, /fəʊk sɒŋ/ — bài hát dân ca, longevity, /lɑːnˈdʒev.ə.t̬i/ — sự sống lâu, tuổi thọ, longevity party, /lɑːnˈdʒev.ə.t̬i ˈpɑːr.t̬i/ — tiệc mừng thọ, spring roll, /ˌsprɪŋ ˈroʊl/ — giò cuốn, món cuốn, Kitchen Gods, /ˈkɪtʃ.ən ɡɑːdz/ — Táo Quân, Heaven, /ˈhev.ən/ — Thiên đường, Trời, Worshipping ceremony, /ˈwɜːʃɪpɪŋ ˈsɛrɪməni/ — nghi lễ thờ cúng, carp, /kɑːrp/ — cá chép, Egyptian, /iˈdʒɪp.ʃən/ — người Ai Cập, To strengthen the bonds, /ˈfæm.əl.i ˈbɑːn.dɪŋ/ — gắn kết tình cảm, bad spirit, /bæd ˈspɪr.ət/ — điều xấu xa, tà ma, Business opening, /ˈoʊp.nɪŋ/ — lễ khai trương, sự khai mạc, manner, /ˈmæn.ɚ/ — cách, lối, thói, kiểu, table manner, /ˈteɪ.bəl ˈmæn.ɚ/ — phép tắc ăn uống, Hit the bowl with the chopstick, — lấy đũa gõ chén, acrobatics, /ˌæk.rəˈbæt̬.ɪks/ — xiếc, các động tác nhào lộn, acrobat, /ˈæk.rə.bæt/ — vận động viên nhào lộn, riverside, /ˈrɪv.ɚ.saɪd/ — bờ sông, gather along the riverside, — tập trung bên bờ sông, boat race, /bəʊt reɪs/ — đua thuyền, row the boat, — chèo thuyền, well-cooked rice, /wel-kʊkt-raɪs/ — nấu ngon, Referee, /ˌref.əˈriː/ — trọng tài, giám khảo, releases a duck, — thả một con vịt, steamed chicken, — gà luộc, hấp, break with tradition, — phá vỡ truyền thống, win valuable prizes, — giành được giải thưởng có giá trị, keeps tradition alive, — giữ truyền thống còn tồn tại, the Moon God, — Thần mặt trăng, Buddhist temple, /ˈbʊd.ɪst ˈtem.pəl/ — đền chùa, Occur = happen, — diễn ra, sleeveless shirt, — áo sát nách, litter the temple grounds, — xả rác sân đền, mark, — đánh dấu, monk, /mʌŋk/ — thầy tu, nhà sư, custom, — phong tục, actually, /ˈæk.tʃu.ə.li/ — thực ra, trên thực tế, preserve, /prɪˈzɝːv/ — giữ gìn, bảo tồn, Be coming soon, — sắp đến, sắp diễn ra, Go from house to house, — đi từ nhà này đến nhà kia, In addition to sth, — ngoài, bên cạnh cái gì, Thank for + N/ V-ing, — cảm ơn vì điều gì, Wait for sb/sth + to-inf, — chờ đợi ai, cái gì để làm điều gì, It’s the custom for sb to V, — đó là phong tục để ai đó làm gì, There’s a tradition that + S + V, — có một truyền thống rằng, According to tradition, S + V, — theo truyền thống, Follow the tradition of + V-ing, — ai đó theo truyền thống làm gì, Break with tradition by V-ing, — phá vỡ truyền thống bằng cách, Have the custom of + V-ing, — ai đó có phong tục làm gì, There’s a custom of V-ing, — có một phong tục làm gì
0%
G8 U5
Share
Share
by
Az19721982
Edit Content
Print
Embed
More
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
This leaderboard is currently private. Click
Share
to make it public.
This leaderboard has been disabled by the resource owner.
This leaderboard is disabled as your options are different to the resource owner.
Revert Options
Flash cards
is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.
Log in required
Visual style
Fonts
Subscription required
Options
AI Enhanced: This activity contains content generated by AI.
Learn more.
Switch template
Show all
Open results
Copy link
QR code
Delete
Continue editing:
?