open-air, /ˌoʊ.pənˈer/ — ngoài trời, open-air market, /ˌoʊ.pənˈer mɑːr.kɪt/ — chợ họp ngoài trời, fair, /fer/ — hội chợ, goods, /ɡʊdz/ — hàng hóa, farmers’ market, /ˈfɑːr.mɚz ˌmɑːr.kɪt/ — chợ nông sản, home-made, /ˌhoʊmˈmeɪd/ — tự làm, home-grown, /ˌhoʊmˈɡroʊn/ — tự trồng, bargain, /ˈbɑːr.ɡɚn/ — mặc cả, sự mặc cả, fixed price, /fɪkst praɪs/ — giá cố định, price tag, /ˈpraɪs ˌtæɡ/ — nhãn ghi giá một mặt hàng, thẻ giá, convenience store, /kənˈviː.ni.əns ˌstɔːr/ — cửa hàng tiện ích, dollar store, /ˈdɑː.lɚ ˌstɔːr/ — cửa hàng đồng giá một đô la, shopping, /ˈʃɑː.pɪŋ/ — việc mua sắm, shop, /ʃɑːp/ — mua sắm, shopping centre, /ˈʃɑː.pɪŋ ˌsen.t̬ɚ/ — trung tâm mua sắm, shopping mall, /ˈʃɑː.pɪŋ ˌmɑːl/ — khu mua sắm, shopper, /ˈʃɑː.pɚ/ — người mua sắm, shopaholic, /ˌʃɑː.pəˈhɑː.lɪk/ — người nghiện mua sắm, shop owner, /ʃɑːp ˈoʊ.nɚ/ — chủ cửa hàng, shopping list, /ˈʃɑː.pɪŋ ˌlɪst/ — danh sách những thứ cần mua, speciality shop, /ˌspeʃ.iˈæl.ə.t̬i ʃɑːp/ — cửa hàng đặc sản, bán đồ chuyên dụng, Butcher’s, /ˈbʊtʃ.əz/ — cửa hàng thịt, barber, /ˈbɑːbə(r)/ — tiệm cắt tóc, greengrocer’s, /ˈɡriːnˌɡrəʊsəz/ — cửa hàng rau củ tươi, newsagent’s, /ˈnjuːzˌeɪʤᵊnts/ — cửa hàng bán báo, quầy báo, pawn shop, /pɔːn ʃɒp/ — hiệu cầm đồ, jewellery store, /ˈʤuːᵊlri stɔː/ — cửa hàng trang sức, fishmonger’s, /ˈfɪʃˌmʌŋɡəz/ — cửa hàng bán cá, quầy bán cá, Florists’, /ˈflɒrɪsts/ — cửa hàng hoa, Diary’s, /ˈdaɪəriz/ — cửa hàng sữa, Stationer’s, /ˈsteɪʃnəz/ — cửa hàng văn phòng phẩm, toy shop, /tɔɪ ʃɒp/ — cửa hàng đồ chơi, pet shop, /pɛt ʃɒp/ — cửa hàng thú cưng, shoes shop, /ʃuː ʃɒp/ — cửa hàng giày dép, gift shop, /ɡɪft ʃɒp/ — cửa hàng quà tặng, discount shop, /ˈdɪs.kaʊnt ʃɑːp/ — cửa hàng hạ giá, Tobe on sale, /təˈbiː ɒn seɪl/ — giảm giá, A wide range of ..., /ə waɪd reɪnʤ ɒv/ — một loạt, nhiều, display, /dɪˈspleɪ/ — sự trưng bày, bày biện, trưng bày, browse, /braʊz/ — tìm kiếm, access, /ˈæk.ses/ — nguồn để tiếp cận, truy cập vào, internet access, /ˈɪn.t̬ɚ.net ˈæk.ses/ — sự truy cập internet, item, /ˈɑitɚm/ — món hàng, offer, /ˈɑː.fɚ/ — cung cấp, đưa ra bán hàng, assistant, /əˈsɪs.tənt/ — người bán hàng, storey, /ˈstɔːri/ — nhiều tầng, expire, /ɪkˈspaɪr/ — hết hạn, yellowish, /ˈjel.oʊ.ɪʃ/ — hơi vàng, well-lit, /wel lɪt/ — đủ ánh sáng, year-round, /ˌjɪrˈraʊnd/ — cả năm, quanh năm, return, /rɪˈtɝːn/ — trả lại, trở lại, advertise, /ˈæd.vɚ.taɪz/ — quảng cáo, complaint, /kəmˈpleɪnt/ — lời phàn nàn, shipping, /ˈʃɪpɪŋ/ — sự chuyển hàng, giao hàng, during sales, /ˈdʊr.ɪŋ seɪl/ — đang mùa giảm giá, buyer, /ˈbaɪ.ɚ/ — người mua, seller, /ˈsel.ɚ/ — người bán, Tobe addicted to Ving, /təˈbiː əˈdɪktɪd tuː/ — nghiện làm gì, Shuttle bus, /ˈʃʌtᵊl bʌs/ — xe buýt đưa đón, Announcement, /əˈnaʊnsmənt/ — mẫu thông báo, Tobe worth Ving, /təˈbiː wɜːθ/ — đáng làm gì

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?