disaster, /dɪˈzɑːstər/ — thảm họa, natural disasters, /ˈnætʃərəl dɪˈzɑːstərz/ — những thảm họa thiên nhiên, affect, /əˈfekt/ — làm ảnh hưởng đến, flood, /flʌd/ — lũ lụt, storm, /stɔːm/ — bão, tornado, /tɔːˈneɪdəʊ/ — lốc xoáy, funnel, /ˈfʌnəl/ — cái phễu, fortunately, /ˈfɔːtʃənətli/ — thật may mắn, may thay, tsunami, /tsuːˈnɑːmi/ — sóng thần, thunderstorm, /ˈθʌn.dɚ.stɔːrm/ — bão có sấm sét, cơn giông, volcano, /vɒlˈkeɪnəʊ/ — núi lửa, volcanic, /vɒlˈkænɪk/ — thuộc/gây ra bởi núi lửa, erupt, /ɪˈrʌpt/ — phun trào, eruption, /ɪˈrʌpʃən/ — sự phun trào, volcanic eruption, /vɒlˈkænɪk ɪˈrʌpʃən/ — sự phun trào núi lửa, earthquake, /ˈɜːθkweɪk/ — động đất, landslide, /ˈlændslaɪd/ — trận sạt lở đất, liquid, /ˈlɪk.wɪd/ — chất lỏng, rock, /rɒk/ — đá, tảng đá, mud, /mʌd/ — bùn, destroy, /dɪˈstrɔɪ/ — phá hủy, destruction, /dɪˈstrʌk.ʃən/ — sự phá hủy, warn, /wɔːn/ — cảnh báo, warning, /ˈwɔː.nɪŋ/ — sự cảnh báo, give a flood warning, /ɡɪv ə flʌd ˈwɔːnɪŋ/ — cảnh báo lũ lụt ngày hôm qua, predict, /prɪˈdɪkt/ — tiên đoán, dự đoán, prediction, /prɪˈdɪkʃən/ — sự dự đoán, damage, /ˈdæmɪʤ/ — nguy hại, emergency kit, /ɪˈmɜːdʒənsi kɪt/ — bộ dụng cụ cấp cứu, rescue worker, /ˈreskjuːˈwɜːkər/ — nhân viên cứu hộ, whistle, /ˈwɪsəl/ — tiếng còi, cái còi, victim, /ˈvɪktɪm/ — nạn nhân, property, /ˈprɑː.pɚ.t̬i/ — của cải, nhà cửa, authority, /ɔːˈθɒrəti/ — chính quyền, donate S.T to S.O, — quyên góp cái gì cho ai, suddenly, /ˈsʌd.ən.li/ — một cách đột ngột, lightning, /ˈlɑɪt·nɪŋ/ — sấm chớp, scale, /skeɪl/ — thang đo, measure, /ˈmeʒ.ər/ — đo lường, Fahrenheit, /ˈfærənhaɪt/ — độ F (đo nhiệt độ), Richter scale, /ˈrɪktə skeɪl/ — độ Richter (đo cường độ động đất), Celsius scale, /ˈsɛlsiəs skeɪl/ — thang độ C, a thick layer of ash, /ə θɪk ˈleɪər əv æʃ/ — một lớp tro dày, violently, /ˈvaɪələntli/ — một cách hung bạo, to be missing, /ˈmɪsɪŋ/ — mất tích, chưa được tìm thấy, frightened, /ˈfraɪtənd/ — hoảng sợ, khiếp đảm, tremble, /ˈtrembəl/ — rung lắc, fear, /fɪər/ — sự sợ hãi, in fear, — trong nỗi sợ, Listen to instructions from local authorities, — nghe hướng dẫn từ giới chức trách địa phương, Prepare an emergency kit, — chuẩn bị bộ dụng cụ khẩn cấp, Stay inside the house, — ở trong nhà, Keep away from dangerous areas, — tránh xa những khu vực nguy hiểm, Avoid windows and glass doors, — tránh xa cửa sổ và cửa kính, Strengthen houses, /ˈstrɛŋθᵊn ˈhaʊzɪz/ — gia cố ngôi nhà, plaster, /ˈplɑː.stər/ — băng cá nhân/ thạch cao, vữa cát, basic medicine, /ˈbeɪsɪk ˈmɛdsᵊn/ — thuốc cơ bản, flowerpot, /ˈflaʊ.ɚ.pɑːt/ — chậu hoa, commune, /ˈkɒm.juːn/ — xã, shelter, /ˈʃeltər/ — nơi trú ẩn, hide, /haɪd/ — trốn, ẩn nấp

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?