communicate, /kəˈmjuːnɪkeɪt/ — giao tiếp, communication, /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ — sự giao tiếp, technology, /tekˈnɒlədʒi/ — công nghệ, conference, /ˈkɒnfərəns/ — hội nghị, video conference, /ˈvɪdiəʊˈkɒnfərəns/ — hội nghị trực tuyến, make a call/video call, /ˈvɪdiəʊ kɔːl/ — thực hiện cuộc gọi/cuộc gọi video, be a piece of cake = be easy, /təˈbiː ə piːs ɒv keɪk/ = /biː ˈiːzi/ — dễ dàng, via, /ˈvaɪə/ — qua, theo đường, connect S.O via S.T, /kəˈnekt/ — kết nối với ai thông qua, tablet, /ˈtæblət/ — máy tính bảng, adjust, /əˈdʒʌst/ — điều chỉnh, webcam, /ˈwebkæm/ — thiết bị ghi/truyền hình ảnh, focus on, /ˈfəʊkəs/ — tập trung, forehead, /ˈfɑː.rɪd/ — cái trán, high-speed, /ˌhaɪˈspiːd/ — tốc độ cao, internet connection, /ˈɪntənet kəˈnekʃən/ — kết nối mạng, kết nối Internet, button, /ˈbʌtən/ — cái nút, zoom in >< zoom out, /zuːm ɪn/ >< /zuːm aʊt/ — phóng to >< thu nhỏ, smoothly, /ˈsmuːðli/ — thông suốt, mượt mà, carrier pigeon, /ˈkæriər ˈpɪdʒən/ — bồ câu đưa thư, telephone, /ˈtelɪfəʊn/ — điện thoại, mobile phone, /ˌməʊbaɪl ˈfəʊn/ — điện thoại di động, social network, /ˌsəʊʃəl ˈnetwɜːk/ — mạng xã hội, smart phone, /smɑːrt fəʊn/ — điện thoại thông minh, emoji, /iˈməʊdʒi/ — biểu tượng cảm xúc, voice message, /vɔɪs ˈmesɪdʒ/ — tin nhắn thoại, holography, /hɒlˈɒɡrəfi/ — hình thức giao tiếp bằng ảnh không gian ba chiều, hologram, /ˈhɒləɡræm/ — ảnh toàn ký, group call, /ɡruːp kɔːl/ — cuộc gọi nhóm, technology club, /tekˈnɒlədʒi klʌb/ — câu lạc bộ công nghệ, private message, /ˈpraɪvət ˈmɛsɪʤ/ — tin nhắn riêng tư, language barrier, /ˈlæŋɡwɪdʒ ˈbæriər/ — rào cản ngôn ngữ, in real time, /ɪn rɪəl taɪm/ — trong thời gian thực, monitor, /ˈmɒnɪtə(r)/ — giám sát, poor connection, /pɔː kəˈnɛkʃᵊn/ — đường truyền kém, face to face, /ˌfeɪs.təˈfeɪs/ — trực tiếp, mặt đối mặt, roll, /rəʊl/ — cuốn, cuộn, charge battery, /tʃɑːdʒ/ /ˈbætəri/ — nạp, sạc pin, automatically, /ˌɑː.t̬əˈmæt̬.ɪ.kəl.i/ — một cách tự động, certain extent, /ˈsɜːtᵊn ɪkˈstɛnt/ — tới một mức độ nào đó, telepathy, /təˈlep.ə.θi/ — hình thức giao tiếp bằng ý nghĩ, thần giao cách cảm, keep in touch with sb, /kiːp ɪn tʌʧ wɪð/ — giữ liên lạc với ai, keep in contact with sb, /kiːp ɪn ˈkɒntækt wɪð/ — giữ liên lạc với ai, text message, /tekst ˈmesɪdʒ/ — tin nhắn văn bản, smartwatch, /ˈsmɑːrt.wɑːtʃ/ — đồng hồ thông minh, translation machine, /trænzˈleɪt məˈʃiːn/ — máy dịch thuật, opening ceremony, /ˈəʊpᵊnɪŋ ˈsɛrɪməni/ — lễ khai trương, section, /ˈsɛkʃᵊn/ — buổi, phiên, connect with S.O, /kəˈnɛkt wɪð/ — kết nối với ai đó, connect to S.T, /kəˈnɛkt tuː/ — kết nối với cái gì, kid, /kɪd/ — đùa, nói đùa, instantly, /ˈɪnstəntli/ — ngay lập tức

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?