Face-to-face class, /ˌfeɪs tə ˈfeɪs klɑːs/ — Phòng học trực tiếp, epidemic, /,epi'demik/ — dịch bệnh, breakout room, /'breikautru:m/ — Phòng học chia nhỏ, chia nhóm, contact lens, / 'kontæktlenz/ — kính áp tròng, Computer screen, /kəmˈpjuːtə skriːn/ — Màn hình máy tính, Robot teacher, /ˈrəʊbɒt ˈtiːtʃə/ — Giáo viên người máy, Internet connection, /ˈɪntənet kəˈnekʃn/ — Kết nối mạng, Bartender, /ˈbɑːtendə/ — Người pha chế, Penicillin, /ˌpenɪˈsɪlɪn/ — Kháng sinh, World Wide Web, /ˌwɜːld ˌwaɪd ˈweb/ — Mạng lưới toàn cầu, face recognition, /feis,rekǝg'niʃn/ — sự nhận biết khuôn mặt, Fingerprint, /'fiηgǝprint/ — dấu vân tay, fingerprint scanner, /'fiηgǝprint 'skænǝ(r)/ — máy quét dấu vân tay, eye tracking, /ai 'træking/ — theo dõi mắt, experiment, /ik'sperimǝnt/ — thử nghiệm, digital communication, /'didʒıtlkə,mju:nı'keiʃn/ — Giao tiếp kĩ thuật số, chemical element, /'kemikl 'elimǝnt/ — nguyên tố hóa học, be familiar with sth, /biː fəˈmɪliə wɪð ˈsʌmθɪŋ/ — Quen, quen thuộc với điều gì, Check attendance, /ǝ'tendǝns/ — Điểm danh, invent, /ɪnˈvent/ — phát minh, A smart cooker, /ə smɑːt ˈkʊkə/ — Nồi thông minh, Monitor, /ˈmɒnɪtə/ — Giám sát, A vending machine, /ə ˈvendɪŋ məˈʃiːn/ — Máy bán hàng tự động, Poor connection, /pɔː kəˈnekʃn/ — Đường truyền kém, user-friendly, /ˌjuːzə ˈfrendli/ — thân thiện với người dùng, multi-functional, /ˌmʌlti ˈfʌŋkʃənl/ — đa chức năng: screen sharing, room breaking...), high security, /haɪ sɪˈkjʊərəti/ — bảo mật cao, possible for large-sized class, /ˈpɒsəbl fə lɑːdʒ saɪzd klɑːs/ — khả dụng cho lớp học có sĩ số đông, discover, /di'skʌvǝ(r)/ — phát hiện, khám phá, truancy, /'tru:ǝnsi/ — sự trốn học, Cheating, /ˈtʃiːtɪŋ/ — Gian lận, biometric, /,baiǝu'metrik/ — thuộc về sinh trắc học, biometrics, /,baiǝu'metriks/ — sinh trắc học, Biometric application, /,æpli'keiʃn/ — Nhận diện sinh trắc học, Facial recognition, /ˈfeɪ.ʃəl//,æpli'keiʃn/ — Nhận diện gương mặt, Voice recognition, /,æpli'keiʃn/ — Nhận diện giọng nói, Eye-tracking application, /,æpli'keiʃn/ — Nhận diện theo dõi chuyển động của mắt, nanolearning, /nænǝu'lз:nıη/ — học phân điện tử, Large amount of S.T (uncountable), /lɑːdʒ əˈmaʊnt/ — Số lượng lớn cái gì ( danh từ không đếm được ), effortless, /'efǝtlǝs/ — dễ dàng, không khó khăn, platform, /'plætfo:m/ — nền tảng, Manual, /ˈmænjuəl/ — Thực hiện bằng tay, Motivate S.O to V0, /ˈmoʊ.t̬ə.veɪt/ — thúc đẩy ai làm gì, absent, 'æbsǝnt/ — vắng mặt, mark, /ma:k/ — điểm, chấm điểm, Finland, /ˈfɪnlənd/ — Phần Lan, Embarrassed, /ɪmˈbærəst/ — Cảm thấy xấu hổ, Emotional connection, /ɪˈməʊʃənl kəˈnekʃn/ — Kết nối cảm xúc, create, /kri'eit/ — tạo, sáng tạo, creative, /kri'eitiv/ — sáng tạo, creator, /kri'eitǝ(r)/ — nhà sáng tạo, develop, /dı'velǝp/ — phát triển, development, /dı'velǝpmǝnt/ — sự phát triển, chemistry, /'kemistri/ — hóa học, ngành hóa học, chemist, /'kemist/ — nhà hóa học, cancer, /ˈkæn.sɚ/ — bệnh ung thư, attend, /ǝ'tend/ — tham dự, có mặt, digital, /'didʒitl/ — kĩ thuật số, laboratory, /ˈlæb.rə.tɔːr.i/ — phòng thí nghiệm, solution, /səˈluː.ʃən/ — giải pháp, đáp án, advance in sth, /ədˈvɑːns ɪn ˈsʌmθɪŋ/ — cải tiến, bước tiến về điều gì, be responsible for sth, /biː rɪˈspɒnsəbl fə ˈsʌmθɪŋ/ — chịu trách nhiệm về việc gì, carry out, /ˈkæri aʊt/ — tiến hành, comment on sth, /ˈkɒment ɒn ˈsʌmθɪŋ/ — nhận xét về điều gì, complain about sth, /kəmˈpleɪn əˈbaʊt ˈsʌmθɪŋ/ — phàn nàn về điều gì, have an effect on sth, /hæv ən ɪˈfekt ɒn ˈsʌmθɪŋ/ — có ảnh hưởng, tác động tới, interact with sb, /ˌɪntərˈækt wɪð ˈsʌmbədi/ — tương tác với ai, keep up with sth/ sb, /kiːp ʌp wɪð ˈsʌmθɪŋ/ — theo kịp, đuổi kịp, provide sb with sth, /prəˈvaɪd ˈsʌmbədi wɪð ˈsʌmθɪŋ/ — cung cấp cho ai cái gì

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?