S + be busy + Ving, /ˈbɪzi/ — Bận làm gì, Suburb, /ˈsʌbɜːb/ — Ngoại ô, Craft village, /krɑːft ˈvɪlɪdʒ/ — Làng nghề thủ công, Facility, /fəˈsɪləti/ — Trang thiết bị, Get on with, /ɡet ɒn wɪð/ — Có quan hệ tốt với, Remind SO of V-ing/N, /rɪˈmaɪnd ɒv/ — Nhắc nhớ ai đó làm gì trong quá khứ, Remind SO to V0, /rɪˈmaɪnd tuː/ — Nhắc ai làm gì trong tương lai, Stuff, /stʌf/ — Đồ linh tinh, Local community, /kəmˈjuːnəti/ — Cộng đồng, Keep our neighborhood clean, /kiːp ˈaʊə ˈneɪbəhʊd kliːn/ — Giữ cho khu vực sinh sống sạch, Health check-ups, /hɛlθ ˈʧɛkˌʌps/ — Khám sức khỏe, Police officer, /pəˈliːs ˌɒfɪsə/ — Công an, Electrical wires, /ɪˈlɛktrɪkəl ˈwaɪəz/ — Dây điện, Garbage collector, /ˈɡɑːbɪdʒ kəˈlektə/ — Nhân viên dọn vệ sinh, Electrician, /ɪˌlekˈtrɪʃn/ — Thợ điện, Property, /ˈprɒpəti/ — Tài sản, Make people obey the law, /meɪk ˈpiːpəl əʊˈbeɪ ðə lɔː/ — Khiến người dân phải tuân thủ luật pháp, Prevent SO from ST, /prɪˈvent/ — Ngăn cản, Solve crime, /sɒlv kraɪm/ — Giải quyết tội phạm, phá án, Firefighter, /ˈfaɪəˌfaɪtə/ — Lính cứu hỏa, Delivery person, /dɪˈlɪvəri ˈpɜːsn/ — Nhân viên giao hàng, Tourist attraction, /ˈtʊərɪst əˈtrækʃn/ — Điểm du lịch, Handicraft, /ˈhændikrɑːft/ — Sản phẩm thủ công, Pottery, /ˈpɒtəri/ — Gốm, Artisan, /ˌɑːtɪˈzæn/ — Thợ làm nghề thủ công, Speciality food, /ˌspeʃiˈæləti fuːd/ — Thức ăn đặc sản, Skilled, /skɪld/ — Điêu luyện, có kỹ năng, Lantern, /ˈlæntən/ — Lồng đèn, Souvenir, /ˌsuːvənˈɪə/ — Đồ lưu niệm, Wonder, /ˈwʌndə/ — Thắc mắc, House-warming party, /ˈhaʊsˌwɔːmɪŋ ˈpɑːti/ — Tiệc tân gia, Pedestrian street, /pɪˈdestriən striːt/ — Đường đi bộ, Distance, /ˈdɪstəns/ — Khoảng cách, Frequency, /ˈfriːkwənsi/ — Tần suất, Place of interest, /pleɪs əv ˈɪntrəst/ — Điểm thu hút khách du lịch, Follow a series of steps, /ˈfɒləʊ ə ˈsɪəriːz əv steps/ — Theo loạt các bước khác, Preserve, /prɪˈzɜːv/ — Bảo tồn, gìn giữ, Technique, /tekˈniːk/ — Kỹ thuật, Shorten, /ˈʃɔːtən/ — Rút ngắn, Process, /ˈprəʊses/ — Quá trình, Wrap, /ræp/ — Gói, Layer, /ˈleɪə/ — Lớp, Fragrance, /ˈfreɪɡrəns/ — Mùi thơm, Consumer, /kənˈsjuːmə/ — Khách hàng, County, /ˈkaʊnti/ — Tỉnh, quận, Clay, /kleɪ/ — Đất sét, Original, /əˈrɪdʒənəl/ — Nguyên thủy, từ đầu, Function, /ˈfʌŋkʃn/ — Chức năng, Symbolize, /ˈsɪmbəlaɪz/ — Tượng trưng, Carve, /kɑːv/ — Chạm khắc, Stage, /steɪdʒ/ — Bước, giai đoạn, Instruct, /ɪnˈstrʌkt/ — Hướng dẫn, Sort, /sɔːt/ — Phân loại, Stop fire from burning, /stɒp faɪə frəm ˈbɜːnɪŋ/ — Ngăn lửa khỏi cháy, Mall, /mɔːl/ — Khu thương mại, Give advice on V-ing/ST, /ɡɪv ədˈvaɪs ɒn/ — Cho lời khuyên về việc gì, Ask for advice, /ɑːsk fɔːr ədˈvaɪs/ — Xin lời khuyên, Particular, /pəˈtɪkjələ/ — Cụ thể, đặc biệt, Encourage SO to V0, /ɪnˈkʌrɪdʒ tuː/ — Khuyến khích, Goods, /ɡʊdz/ — Hàng hóa, Seagull, /ˈsiːɡʌl/ — Con mòng biển, Young Rice flake, /jʌŋ raɪs fleɪk/ — Cốm dẹp, Nguyen Hue pedestrian street, /Nguyen Hue pɪˈdestriən striːt/ — Phố đi bộ Nguyễn Huệ, Central post office, /ˈsentrəl pəʊst ˈɒfɪs/ — Bưu điện Trung tâm Sài Gòn, The Notre Dame Cathedral, /ðə ˌnəʊtrə ˈdeɪm kəˈθiːdrəl/ — Nhà thờ Đức Bà, Independence palace, /ˌɪndɪˈpendəns ˈpælɪs/ — Dinh độc lập, War remnant museum, /ˈwɔː ˈremnənt mjuˈziːəm/ — Bảo tàng chứng tích chiến tranh, Ben Thanh market, /ben thanh ˈmɑːkɪt/ — Chợ Bến Thành, Sydney opera house, /ˈsɪdni ˈɒprə haʊs/ — Nhà hát opera Sydney, Sydney harbour bridge, /ˈsɪdni ˈhɑːbə brɪdʒ/ — Cầu cảng Sydney, Darling harbour, /ˈdɑːlɪŋ ˈhɑːbə/ — Cảng Darling, Sydney aquarium, /ˈsɪdni əˈkweəriəm/ — Thủy cung Sydney, Royal botanic garden, /ˈrɔɪəl bəˈtænɪk ˈɡɑːdn/ — Vườn bách thảo hoàng gia, Sydney tower eye, /ˈsɪdni ˈtaʊə aɪ/ — Tháp Sydney, Look around, /lʊk əˈraʊnd/ — Ngắm nghía xung quanh, Look through, /lʊk θruː/ — Đọc, Come back, /kʌm bæk/ — Trở lại, Pass down, /pɑːs daʊn/ — Chuyển giao, Pass down through generations, /pɑːs daʊn θruː ˌdʒenəˈreɪʃənz/ — Truyền qua nhiều thế hệ, Find out ST, /faɪnd aʊt/ — Tìm ra cái gì, Take care of, /teɪk keə ɒv/ — Chăm sóc, Break down, /breɪk daʊn/ — Hư, Thanks to, /θæŋks tuː/ — Nhờ vào, Deal with, /diːl wɪð/ — Giải quyết, đối phó, Live on, /lɪv ɒn/ — Sống nhờ vào, Take ST away, /teɪk əˈweɪ/ — Lấy cái gì, Put out fire, /pʊt aʊt faɪə/ — Dập lửa, Make ST out, /meɪk aʊt/ — Tạo ra, Cut down on, /kʌt daʊn ɒn/ — Giảm, Keep up with, /kiːp ʌp wɪð/ — Bắt kịp với, Run out of, /rʌn aʊt əv/ — Hết, cạn kiệt, Set up, /set ʌp/ — Khởi nghiệp, xây dựng, Close down, /kləʊz daʊn/ — Đóng cửa, ngừng kinh doanh, Look over, /lʊk ˈəʊvə/ — Xem xét, giải quyết, Turn down, /tɜːn daʊn/ — Phản đối, từ chối, Set off, /set ɒf/ — Khởi hành, Turn up, /tɜːn ʌp/ — Xuất hiện, đến, Split up, /splɪt ʌp/ — Vỡ ra, tách ra, chia tay, Rustle up, /ˈrʌsl ʌp/ — Vội vàng, hối hả, Work out, /wɜːk aʊt/ — Tập thể dục

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?