Get/tobe stuck in, /ɡɛt stʌk ɪn/ — Bị kẹt, mắc kẹt, Traffic jam = traffic congestion, /ˈtræfɪk ʤæm/ = /ˈtræfɪk kənˈʤɛsʧᵊn/ — Tắc nghẽn, ùn tắc giao thông, Pick SO up, /pɪk ʌp/ — Đón ai đó, Packed with = crowded with = full of, /pækt wɪð/ = /ˈkraʊdɪd wɪð/ = /fʊl ɒv/ — Đông đúc, Get around, /ɡɛt əˈraʊnd/ — Đi xung quanh, Reliable ≠ unreliable, /rɪˈlaɪəbᵊl/ ≠ /ʌnrɪˈlaɪəbᵊl/ — Đáng tin cậy ≠ không đáng tin, Polluted, /pəˈluːtɪd/ — Ô nhiễm, Terrible, /ˈtɛrəbᵊl/ — Kinh khủng, khủng khiếp, Construction site, /kənˈstrʌkʃᵊn saɪt/ — Công trường xây dựng, Attractive, /əˈtræktɪv/ — Thu hút, cuốn hút, hấp dẫn, Dusty, /ˈdʌsti/ — Bụi bặm, Itchy, /ˈɪʧi/ — Ngứa, gây ngứa, Itchy eyes, /ˈɪʧi aɪz/ — Ngứa mắt, Grand, /ɡrænd/ — Khổng lồ, to lớn, hoành tráng, Downtown, /ˈdaʊntaʊn/ — Trung tâm thành phố, thị trấn, Pricey = expensive, /ˈpraɪsi/ = /ɪkˈspɛnsɪv/ — Đắt đỏ, Car exhaust, /kɑːr ɪɡˈzɔːst/ — Khí thải ô tô, Traffic light, /ˈtræfɪk laɪt/ — Đèn giao thông, Traffic safety, /ˈtræfɪk ˈseɪfti/ — An toàn giao thông, Traffic flow, /ˈtræfɪk fləʊ/ — Lưu lượng giao thông, Rush hour = peak hour, /rʌʃ aʊə/ = /piːk aʊə/ — Giờ cao điểm, Fancy + Ving/N, /ˈfænsi/ — Thích thứ gì, Entertainment centre, /ɛntəˈteɪnmənt ˈsɛntə/ — Trung tâm giải trí, Concrete jungle, /ˈkɒŋkriːt ˈʤʌŋɡᵊl/ — Rừng bê tông, Sky train, /skaɪ treɪn/ — Tàu điện trên không, Metro, /ˈmɛtrəʊ/ — Tàu điện ngầm, Public amenities, /ˈpʌblɪk əˈmiːnətiz/ — Tiện ích công cộng, Public transportation, /ˈpʌblɪk ˌtrænspɔːˈteɪʃᵊn/ — Phương tiện công cộng, Livable, /ˈlɪvəbᵊl/ — Đáng sống, ở được, High crime rates, /haɪ kraɪm reɪts/ — Tỉ lệ tội phạm cao, Commuter, /kəˈmjuːtə/ — Người đi lại, Resident, /ˈrɛzɪdᵊnt/ — Cư dân, Dull, /dʌl/ — Nhàm chán, Pickpocketing, /ˈpɪkˌpɒkɪtɪŋ/ — Nạn móc túi, Convenient, /kənˈviːniənt/ — Tiện lợi, thuận lợi, Bustling, /ˈbʌslɪŋ/ — Nhộn nhịp, sầm uất, Peaceful, /ˈpiːsfᵊl/ — Yên bình, Chairman, /ˈʧeəmən/ — Chủ tịch, chủ toạ, Coastal city, /ˈkəʊstᵊl ˈsɪti/ — Thành phố ven biển, City square, /ˈsɪti skweə/ — Quảng trường thành phố, Comfortable, /ˈkʌmfᵊtəbᵊl/ — Thoải mái, dễ chịu, Population, /ˌpɒpjəˈleɪʃᵊn/ — Dân số, Dense, /dɛns/ — Dày đặc, Carry out, /ˈkæri aʊt/ — Tiến hành, Come down with, /kʌm daʊn wɪð/ — Bị ốm, mắc bệnh, Hang out with, /hæŋ aʊt wɪð/ — Đi cùng với, ra ngoài với, Cut down on, /kʌt daʊn ɒn/ — Cắt giảm, Noise pollution, /nɔɪz pəˈluːʃᵊn/ — Ô nhiễm tiếng ồn, Flu, /fluː/ — Bệnh cảm, Runny nose, /ˈrʌni nəʊz/ — Sổ mũi, Sore throat, /sɔː θrəʊt/ — Đau họng, Authority, /ɔːˈθɒrəti/ — Chính quyền, Bus line, /bʌs laɪn/ — Làn đường dành cho xe buýt, tuyến xe, Avoid + N/Ving, /əˈvɔɪd/ — Tránh, Means of transport, /miːnz ɒv ˈtrænspɔːt/ — Phương tiện giao thông, On time, /ɒn taɪm/ — Đúng giờ, Tram, /træm/ — Xe điện, Discount, /ˈdɪskaʊnt/ — Giảm giá, Arrival, /əˈraɪvᵊl/ — Điểm đến, In advance, /ɪn ədˈvɑːns/ — Trước, sẵn, Arrange, /əˈreɪnʤ/ — Sắp xếp, Food waste, /fuːd weɪst/ — Chất thải thực phẩm, Learning space, /ˈlɜːnɪŋ speɪs/ — Không gian học tập, Leftovers, /ˈlɛftˈəʊvəz/ — Thức ăn thừa, Cafeteria, /ˌkæfəˈtɪəriə/ — Quán ăn tự phục vụ, The street-safe city, /ðə striːt-seɪf ˈsɪti/ — Thành phố với đường phố an toàn, The food-smart city, /ðə fuːd-smɑːt ˈsɪti/ — Thành phố thực phẩm thông minh, The teen-friendly city, /ðə tiːn-ˈfrɛndli ˈsɪti/ — Thành phố thân thiện với thanh thiếu niên, The waste-free city, /ðə weɪst-friː ˈsɪti/ — Thành phố không rác thải, Throw away, /θrəʊ əˈweɪ/ — Vứt đi, Turn ST into ST, /tɜːn ˈɪntuː/ — Biến, chuyển hoá thứ gì thành thứ gì, Energy, /ˈɛnəʤi/ — Năng lượng, Process, /ˈprəʊses/ — Xử lý, quá trình, Biogas, /ˈbaɪəʊˌɡæs/ — Khí sinh học, Dessert, /dɪˈzɜːt/ — Món tráng miệng, điểm tâm, Drop-off and pick-up times, /drɒp-ɒf ænd ˈpɪkʌp taɪmz/ — Thời điểm đưa đón, Pavement, /ˈpeɪvmənt/ — Vỉa hè, Air-conditioned bus, /ˈeəkənˌdɪʃᵊnd bʌs/ — Xe buýt có máy lạnh, Free sports facilities, /friː spɔːts fəˈsɪlətiz/ — Cơ sở thể thao miễn phí, Convenient food stalls, /kənˈviːniənt fuːd stɔːlz/ — Quầy hàng thực phẩm tiện lợi, Documentary, /ˌdɒkjəˈmɛntᵊri/ — Phim tài liệu, Drawback, /ˈdrɔːbæk/ — Nhược điểm, mặt xấu, Street food, /striːt fuːd/ — Món ăn đường phố, Obey, /əʊˈbeɪ/ — Tuân thủ, vâng lời, Traffic rule, /ˈtræfɪk ruːl/ — Luật giao thông, Indirectly, /ˌɪndaɪˈrɛktli/ — Gián tiếp, Acne, /ˈækni/ — Mụn trứng cá
0%
G9 U2
Share
Share
by
Az19721982
Edit Content
Print
Embed
More
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
This leaderboard is currently private. Click
Share
to make it public.
This leaderboard has been disabled by the resource owner.
This leaderboard is disabled as your options are different to the resource owner.
Revert Options
Flash cards
is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.
Log in required
Visual style
Fonts
Subscription required
Options
Switch template
Show all
Open results
Copy link
QR code
Delete
Continue editing:
?