balance (n)/’bæ ləns/, sự cân bằng, crazy (adj) / ‘kreizi/, quá say mê, cruel (adj)/’kru: əl/, độc ác, keen (adj) / ki:n /, thích, muscule (n)/’mʌ sl /, cơ bắp, stay in shape / stei in ʃeip /, giữ dáng, resort (n)/ ri ‘zɔːt /, điểm du lịch, cultural event (n) /ˈkʌltʃərəl ɪˈvent/, sự kiện văn hoá, detest (v) /dɪˈtest/, ghét, DIY (n)/ˌdiː aɪ ˈwaɪ/, đồ tự làm, tự sửa, hang out (v) /hæŋ aʊt/, đi chơi với bạn bè, hooked on (adj)=keen on=fond of=interested in, yêu thích cái gì, join (v)/dʒɔɪn/, tham gia, leisure activity (n), hoạt động thư giãn nghỉ ngơi, socialise (v)/ˈsəʊʃəlaɪz/, giao tiếp để tạo mối quan hệ, adore (v)/əˈdɔː/, yêu thích, mê thích, fold (v) / fəuld /, gấp, beach game (n)/biːtʃ ɡeɪm/, trò thể thao trên bãi biển, satisfied (adj)/ˈsætɪsfaɪd/, hài lòng, communicate (v)/kəˈmjuːnɪkeɪt/, giao tiếp, relax (v)/rɪˈlæks/, thư giãn, craft (n)/krɑːft/, đồ thủ công, craft kit (n)/krɑːft kɪt/, bộ dụng cụ làm thủ công

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?