camera, máy ảnh, doctor, bác sĩ, town, thị trấn, clown, chú hề, island, hòn đảo, city, thành phố, machine, máy móc, farmer, nông dân, nurse, y tá, jungle, rừng nhiệt đới, pirate, cướp biển, treasure, kho báu, village, ngôi làng, train driver, người lái tàu, robot, người máy, rô-bốt, cook, đầu bếp

Unit 6_Speaking

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?