Give freedom, Dành sự tự do, Set limits, Đặt ra giới hạn, Cheat (on), Lừa dối/ gian lận (N), Play instruments, Chơi nhạc cụ, Head of …, Người đứng đầu/ leader của.., Member, Thành viên (N), Suitable, Phù hợp (Adj), Try + to Vo, Cố gắng …., Competition, Cuộc thi (N), Paint, Vẽ (V), decide, Quyết định (V), join, Tham gia (V), Arts and crafts, Thủ công mĩ nghệ, seem, Dường như/ có lẽ (V), study, Việc học (N), Focus on, tập trung vào…, Have to + Vo, Bắt buộc…., Work hard, Làm việc chăm chỉ, Tobe under pressure, Chịu áp lực, Have expectations, Có sự mong đợi

Unit 3- Extra words

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?