leisure, thời gian rảnh rỗi, lúc thư nhàn, leisure time, thời gian giải trí, leisure activity, hoạt động giải trí, knit, đan (len, sợi,...), knitting kit, bộ dụng cụ để đan, spend, trải qua, dành thời gian, spend time on your own, dành thời gian cho bản thân, DIY (do-it-yourself), tự tay làm, puzzle, trò chơi ô chữ, do puzzle, giải ô chữ, surf, lưốt, truy cập, surf the net, lướt net, truy cập mạng, message, gửi tin nhắn, message friends, nhắn tin cho bạn bè, cooking, nấu ăn, keen, say mê, ham thích, fond, mến, thích, interested, quan tâm, thích thú, crazy, quá say mê, rất thích, like, thích, love, yêu thích, enjoy, thưởng thức, thích thú, fancy, mến, thích, prefer, thích hơn, hate, ghét, không thích, detest, ghét, căm ghét, dislike, không thích, ghét, home-made, tự làm, origami, nghệ thuật gấp giấy Nhật Bản, fold, gấp, gập, paper folding, gấp giấy, relax, thư giãn, snowboarding, trượt tuyết bằng ván, resort, khu nghỉ dưỡng, improve, cải thiện, balance, sự cân bằng, muscle, cơ bắp, muscle strength, sức mạnh cơ bắp

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?