Let me, để tôi, Join, tham gia, By phone, bằng điện thoại, Find, tìm, tìm thấy, Pickled vegetables, rau củ muối, Delicious, ngon, Soup, canh, Quiet, yên tĩnh, Noisy, ồn ào, Place, nơi, chốn, địa điểm, Thing, cái, vật, đồ, Popular, phổ biến, nổi tiếng, Become, trở thành, In the future, trong tương lai, Busy, bận rộn, Tired, mệt mỏi, Stressed, căng thẳng, Spend time, dành thời gian, Product, sản phẩm, Dangerous, nguy hiểm, Safe, an toàn, Famous, nổi tiếng, Medicine, thuốc, High-quality, chất lượng cao, Low-quality, chất lượng thấp, Congratulations, chúc mừng, Well, tốt, giỏi, Can you...?, Bạn có thể...?, Help someone, giúp ai đó

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?