Fall out (with sb), /fɔːl aʊt wɪð/ Cãi nhau, bất hòa (với ai), Hit it off (with sb), /hɪt ɪt ɒf/ Tâm đầu ý hợp, nhanh chóng thân thiết, Look up to sb, /lʊk ʌp tuː/ Ngưỡng mộ, kính trọng ai, Take after sb, /teɪk ˈɑːf.tər/ Giống ai (về ngoại hình hoặc tính cách), Rely on / upon sb/sth, /rɪˈlaɪ ɒn/ Phụ thuộc vào, tin tưởng vào, Come up with (an idea), /kʌm ʌp wɪð/ Nảy ra, nghĩ ra (một ý tưởng), Look back (on sth), /lʊk bæk/ Hồi tưởng lại, nhìn lại quá khứ, Chill out, /tʃɪl aʊt/ Thư giãn, bình tĩnh lại (= relax), Set off, /sɛt ɒf/ Khởi hành, bắt đầu chuyến đi, Try out, /traɪ aʊt/ Thử nghiệm, kiểm tra xem có hiệu quả không, Sort sth out, /sɔːt aʊt/ Xử lý, giải quyết (vấn đề, rắc rối), Go off-road, /ɡəʊ ˌɒfˈrəʊd/ Đi xe địa hình (đường gồ ghề, hiểm trở)

Unit 1 Complete B2

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?