sunburn, cháy nắng, headache, đau đầu, stomachache, đau bụng, temperature, nhiệt độ; sốt, toothache, đau răng, problem, vấn đề, perfect, hoàn hảo, medicine, thuốc, cooking competition, cuộc thi nấu ăn, bake, nướng bánh, healthy, khỏe mạnh; tốt cho sức khỏe, meal, bữa ăn, vegetable soup, súp rau, worried, lo lắng, suddenly, đột nhiên, idea, ý tưởng, feel better, cảm thấy khỏe hơn, result, kết quả, bored, buồn chán, dentist, nha sĩ, steak, bít tết, complete, hoàn thành, improve, cải thiện, title, tiêu đề, spelling, chính tả, correct, đúng; chính xác, happen, xảy ra, change, thay đổi, weather, thời tiết, quickly, nhanh chóng, feel sick, cảm thấy không khỏe, have an idea, có một ý tưởng, feel well, cảm thấy khỏe, have a bad headache, bị đau đầu dữ dội, have a temperature, bị sốt, tell someone something, nói/kể cho ai điều gì, get better, trở nên khỏe hơn

Before Writing Unit 9

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?