Natural material, /ˈnæʧrəl məˈtɪərɪəl/ — Chất liệu tự nhiên, Mind + V-ing, /maɪnd/ — Phiền làm gì, Have freedom of choice, /hæv ˈfriːdəm ɒv ʧɔɪs/ — Có nhiều sự lựa chọn, hole, /həʊl/ — Lỗ hổng, support, /səˈpɔːt/ — Hỗ trợ, ủng hộ, Dependent, /dɪˈpendənt/ — Lệ thuộc vào, Electronic device, /ˌel.ekˈtrɒn.ɪk dɪˈvaɪs/ — Thiết bị điện tử, Living condition, /ˈlɪvɪŋ kənˈdɪʃᵊn/ — Điều kiện sống, Living standard, /ˈlɪvɪŋ ˈstændəd/ — Tiêu chuẩn sống, mention, /ˈmen.ʃən/ — Đề cập, positive, /ˈpɒz.ə.tɪv/ — Tích cực, negative, /ˈneɡ.ə.tɪv/ — Tiêu cực, Opportunity, /ˌɒpəˈtjuːnəti/ — Cơ hội, Dye, /daɪ/ — Nhuộm, Pursue, /pəˈsjuː/ — Theo đuổi, Previous, /ˈpriːviəs/ — Trước đây, firecracker, /ˈfaɪəˌkræk.ər/ — Pháo nổ, Take note, /teɪk nəʊts/ — Ghi chú, Memorise, /ˈmeməraɪz/ — Ghi nhớ, Rely on, /rɪˈlaɪ ɒn/ — Dựa vào, phụ thuộc vào, Achieve, /əˈtʃiːv/ — Nhận được, A period of time, /ə ˈpɪəriəd ɒv taɪm/ — Một khoảng thời gian, Replace, /rɪˈpleɪs/ — Thay thế, Democracy, /dɪˈmɒk.rə.si/ — Sự dân chủ, hệ thống dân chủ, Democratic, /ˌdeməˈkrætɪk/ — Dân chủ, Personal, /ˈpɜː.sən.əl/ — Thuộc cá nhân, Various, /ˈveəriəs/ — Đa dạng, Family-oriented, /ˈfæməli ˈɔrientɪd/ — Hướng về gia đình, coi trọng gia đình, Extended family, /ɪkˈstendɪd ˈfæməli/ — Đại gia đình, Nuclear family, /ˈnjuːkliə ˈfæməli/ — Gia đình hai thế hệ, Independent, /ˌɪndɪˈpendənt/ — Độc lập, tự chủ, Hi-tech appliance, /ˌhaɪ ˈtek əˈplaɪənsɪz/ — Thiết bị công nghệ cao, Equal right, /ˈiːkwəl raɪt/ — Quyền bình đẳng, Hide-and-seek, /ˈhaɪdəndˈsiːk/ — Trốn tìm, Tug of war, /tʌɡ ɒv wɔː/ — Kéo co, Marble, /ˈmɑː.bəl/ — Bắn bi, Make public something, /meɪk ˈpʌblɪk ˈsʌmθɪŋ/ — Công khai cái gì, value, /ˈvæl.juː/ — Giá trị, Old-fashioned tool, /ˌəʊldˈfæʃᵊnd tuːl/ — Công cụ lỗi thời, Privacy, /ˈprɪvəsi/ — Sự riêng tư, unique, /juːˈniːk/ — Độc đáo, riêng biệt, conflict, /ˈkɒn.flɪkt/ — Cuộc tranh cãi, xung đột, Reflect, /rɪˈflekt/ — Phản chiếu, phản tỉnh, frightening, /ˈfraɪ.tən.ɪŋ/ — Đáng sợ, Influence, /ˈɪn.flu.əns/ — Sự ảnh hưởng, Caught the flu, /kɔːt ðə fluː/ — Bị cảm, Ride a buffalo, /raɪd ə ˈbʌfələʊ/ — Cưỡi trâu, Traditional farming tools, /trəˈdɪʃənl ˈfɑːmɪŋ tuːlz/ — Công cụ làm nông truyền thống, Cone, /kəʊn/ — Hình nón, Monk, /mʌŋk/ — Sư thầy, Profession, /prəˈfeʃ.ən/ — Nghề nghiệp, Served as teacher, /sɜːvd æz ˈtiːʧə/ — Làm việc với tư cách giáo viên, Once, /wʌns/ — Ngày xửa ngày xưa, Costume, /ˈkɒs.tʃuːm/ — Trang phục, Trend, /trend/ — Xu hướng, Comfort, /ˈkʌm.fət/ — Sự thoải mái, Style, /staɪl/ — Phong cách, Camel, /ˈkæm.əl/ — Lạc đà, Aspect, /ˈæs.pekt/ — Khía cạnh, Transportation, /ˌtrænspɔːˈteɪʃn/ — Vận tải, Professional training, /prəˈfeʃənlˈtreɪnɪŋ/ — Sự đào tạo chuyên nghiệp, Traditional costume, /trəˈdɪʃənlˈkɒstjuːm/ — Trang phục truyền thống, Eating habit, /ˈiːtɪŋ ˈhæbɪt/ — Thói quen ăn uống, Provide sb with sth, — Cung cấp cho ai đó cái gì, Provide sth for sb, — Cung cấp cái gì cho ai đó, Textbook, /ˈtekstbʊk/ — Sách giáo khoa, Oil lamp, /ɔɪllæm/ — Đèn dầu, Learning facility, /ˈlɜːnɪŋ fəˈsɪləti/ — Thiết bị học tập, Allow SO to V0, /əˈlaʊ/ — Cho phép, Play an important role, /pleɪ ən ɪmˈpɔːtᵊnt rəʊl/ — Đóng vai trò quan trọng, Do experiment, /duː ɪkˈspɛrɪmɛnt/ — Làm thí nghiệm, Require, /rɪˈkwaɪər/ — Yêu cầu, Mainly, /ˈmeɪn.li/ — Chủ yếu, chính, Parents-children relation, /ˈpeərənts ˈtʃɪldrən rɪˈleɪʃn/ — Mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái, Popularity, /ˌpɒp.jəˈlær.ə.ti/ — Tính đại chúng, sự phổ biến, Holiday away from home, /ˈhɒlədeɪ əˈweɪ frɒm həʊm/ — Kì nghỉ xa nhà, Avoid + Ving, /əˈvɔɪd/ — Tránh, Exhibition, /ˌeksɪˈbɪʃn/ — Sự trưng bày, triển lãm, Family value, /ˈfæməli ˈvæljuː/ — Giá trị gia đình, Have the right to, /hæv ðə raɪt tuː/ — Có quyền, Determined, /dɪˈtɜː.mɪnd/ — Quyết tâm, Vet, /vet/ — Bác sĩ thú y, Society, /səˈsaɪ.ə.ti/ — Xã hội, Generation gap, /ˌʤɛnəˈreɪʃᵊn ɡæp/ — Khoảng cách thế hệ, Family relation, /ˈfæmᵊli rɪˈleɪʃᵊn/ — Sự kết nối gia đình, Western, /ˈwes.tən/ — phía Tây, phương Tây

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?