school bag, cặp sách, compass, compa, rubber, cục tẩy, pencil sharpener, gọt bút chì, calculator, máy tính, pencil case, hộp bút, uniform, đồng phục, subjects, môn học, Are you ready?, Cậu sẵn sàng chưa?, This is Duy, my new friend., Đây là Duy, bạn mới của mình., Nice to meet you., Rất vui được gặp bạn., We go to the same school., Chúng mình học cùng trường., Your school bag looks heavy., Cặp sách của bạn trông nặng quá., You look smart!, Bạn trông thật gọn gàng / đẹp!

GRADE 6 - UNIT 1 : GETTING STARTED

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?