community (n), cộng đồng, community service (n), dịch vụ cộng đồng, community activities (n), các hoạt động cộng đồng, board game (n), trò chơi có bàn cờ, water vegetables (v), tưới rau, donate (v), cho, tặng, donor (n), người hiến, cho tặng, donate old clothes (v), cho quần áo cũ, pick up (v), lượm, nhặt, litter (n), rác, recycle (v), tái chế, used paper (n), giấy đã sử dụng, exchange (v), đổi, trao đổi, volunteer (v, n), tình nguyện; người tình nguyện, tutor (n), dạy kèm, phụ đạo, nursing home (n), viện dưỡng lão, homeless (adj), không có nhà cửa, homeless children (n), trẻ em vô gia cư, orphan (n), trẻ mồ côi, orphanage (n), trại trẻ mồ côi, rural (adj), thuộc nông thôn, rural areas (n), các vùng nông thôn, elderly, lớn tuổi, cao tuổi, grow (v), mọc, trồng, phát triển, develop (v), phát triển, project (n), dự án, plastic bottle, chai nhựa, life skill, kĩ năng sống, donate blood, hiến máu, raise money, quyên góp tiền, charity, từ thiện, salary, tiền lương, the disabled, người khuyết tật, throw away, ném, vứt, the + Tính từ = Những người... (the rich), the elderly (những người cao tuổi), mountainous (a), thuộc vùng núi, mountainous area, khu vực nhiều núi, patient (a/n), kiên nhẫn/ bệnh nhân, encourage O to Vo, khuyến khích ai làm gì, non-profit, phi lợi nhuận

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?