Look forward to Ving, /lʊk ˈfɔːwəd tuː/ — mong chờ, háo hức, solar system, /ˈsəʊlər sɪstəm/ — hệ mặt trời, Venus, /ˈviːnəs/ — sao Kim, Mercury, /ˈmɜːkjəri/ — sao Thủy, Earth = Planet Earth, /ɝːθ/ — Trái Đất, Mars, /mɑːz/ — Sao Hỏa, Jupiter, /ˈdʒuːpɪtə(r)/ — Sao Mộc, Saturn, /ˈsætɜːn/ — Sao Thổ, Uranus, /ˈjʊərənəs/ — Sao Thiên Vương, Neptune, /ˈneptʃuːn/ — Sao Hải Vương, Pluto, /ˈpluːtəʊ/ — Sao Diêm Vương, outer space, /ˈaʊtər speɪs/ — không gian vũ trụ, planet, /ˈplæn.ɪt/ — hành tinh, liquid, /ˈlɪk.wɪd/ — chất lỏng, landform, /ˈlændfɔːrm/ — địa hình, water body, /ˈwɔːtər ˈbɑːdiz/ — vùng nước, continent, /ˈkɒntɪnənt/ — lục địa, essential, /ɪˈsenʃl/ — thiết yếu, Observe, /əbˈzɜːv/ — quan sát, Flora and fauna, /ˈflɔːrə ænd ˈfɔːnə/ — hệ động thực vật, Four fifths, /fɔː fɪfθs/ — 4/5, Refer to, /rɪˈfɜː tuː/ — liên quan, để chỉ ra, Particular place, /pəˈtɪkjələ pleɪs/ — nơi cụ thể, Launch, /lɔːnʧ/ — phóng, khai trương, Grassland, /ˈɡrɑːslænd/ — đồng cỏ, Desert, /ˈdɛzət/ — sa mạc, Orbit, /ˈɔːbɪt/ — quay theo quỹ đạo, Food chain, /fuːd ʧeɪn/ — chuỗi thức ăn, Nature reserve, /ˈneɪʧə rɪˈzɜːv/ — khu bảo tồn thiên nhiên, North Pole, /nɔːθ pəʊl/ — Bắc Cực, South Pole, /saʊθ pəʊl/ — Nam Cực, Icy, /ˈaɪsi/ — băng giá, Climate change, /ˈklaɪmət ʧeɪnʤ/ — thay đổi khí hậu, Habitat loss, /ˈhæbɪtæt lɒs/ — mất môi trường sống, Global warming, /ˈɡləʊbᵊl ˈweərɪŋ/ — nóng lên toàn cầu, Ecological balance, /ˌiːkəˈlɒʤɪkᵊl ˈbælᵊns/ — cân bằng sinh thái, Average temperature, /ˈævᵊrɪʤ ˈtɛmprəʧə/ — nhiệt độ trung bình, Lend a hand to V0, /lɛnd ə hænd tuː/ — giúp một tay để làm gì, Moonquake, /ˈmuːnˌkweɪk/ — trận động đất trên mặt trăng, Blue Planet, /bluː ˈplænɪt/ — hành tinh xanh, Tobe covered with, /təˈbiː ˈkʌvəd wɪð/ — được bao phủ bởi, Mark, /mɑːk/ — đánh dấu, A giant leap, /ə ˈʤaɪᵊnt liːp/ — bước nhảy vĩ đại, Mankind, /mænˈkaɪnd/ — nhân loại, Gorgeous, /ˈɡɔːʤəs/ — rực rỡ, Salt water, /sɒlt ˈwɔːtə/ — nước mặn, Contain, /kənˈteɪn/ — chứa, Make up, /meɪk ʌp/ — tạo nên, Plain, /pleɪn/ — cánh đồng lớn, Plateaus, /ˈplætəʊz/ — cao nguyên, Polar bear, /ˈpəʊlə beə/ — gấu Bắc Cực, Radius, /ˈreɪdiəs/ — bán kính, Reptile, /ˈrɛptaɪl/ — bò sát, Satellite, /ˈsætᵊlaɪt/ — vệ tinh, Surface, /ˈsɜːfɪs/ — bề mặt, Last up to, /lɑːst ʌp tuː/ — kéo dài đến, Canyon, /ˈkænjən/ — hẻm núi, Rocky planet, /ˈrɒki ˈplænɪt/ — hành tinh đá, Pacific Ocean, /pəˈsɪfɪk ˈəʊʃᵊn/ — Thái Bình Dương, Flow into, /fləʊ ˈɪntuː/ — chảy vào, Penguin, /ˈpɛŋɡwɪn/ — chim cánh cụt, Leopard seal, /ˈlɛpəd siːl/ — hải cẩu báo, Tropical forest, /ˈtrɒpɪkᵊl ˈfɒrɪst/ — rừng nhiệt đới, Temperate forest, /ˈtɛmpᵊrət ˈfɒrɪst/ — rừng ôn đới, Boreal forest, /ˈbɔːriəl ˈfɒrɪst/ — rừng lá kim, Bat, /bæt/ — dơi, Owl, /aʊl/ — cú, Deer, /dɪə/ — nai, Squirrel, /ˈskwɪrᵊl/ — sóc, Fox, /fɒks/ — cáo, Lizard, /ˈlɪzəd/ — thằn lằn, Adjust, /əˈʤʌst/ — điều chỉnh, Seagrass, /ˈsiː.ɡrɑːs/ — cỏ biển, Microscopic algae, /ˌmaɪkrəˈskɒpɪk ˈælʤiː/ — tảo vi sinh, Grazing livestock, /ˈɡreɪzɪŋ ˈlaɪvstɒk/ — chăn thả gia súc, Giraffe, /ʤɪˈrɑːf/ — hươu cao cổ, Zebra, /ˈzɛbrə/ — ngựa vằn, The lungs of Earth, /ðə lʌŋz ɒv ɜːθ/ — lá phổi của Trái Đất, Home to many species, /həʊm tuː ˈmɛni ˈspiːʃiːz/ — nhà của nhiều loài, Release, /rɪˈliːs/ — thải, thả khí, Breath out, /brɛθ aʊt/ — thở ra, Vital = crucial, /ˈvaɪtᵊl/ = /ˈkruːʃᵊl/ — quan trọng, In turn, /ɪn tɜːn/ — đến lượt, Prey, /preɪ/ — con mồi, Dropping, /ˈdrɒpɪŋ/ — phân động vật, Fertilizer, /ˈfɜːtɪlaɪzə/ — phân bón, Raise people awareness, /reɪz ˈpiːpᵊl əˈweənəs/ — nâng cao nhận thức con người, Aquatic environment, /əˈkwætɪk ɪnˈvaɪrᵊnmənt/ — hệ sinh thái nước, Appreciate, /əˈpriːʃieɪt/ — đánh giá cao, Dam, /dæm/ — đập, Beaver, /ˈbiːvə/ — hải ly, Keep ST adj, /kiːp/ — giữ cho cái gì đó như thế nào, Lighting, /ˈlaɪtɪŋ/ — tia sét, Trek, /trɛk/ — đi bộ du hành, chuyến bộ hành, Kayak, /ˈkaɪæk/ — thuyền Kayak, Vast, /vɑːst/ — khổng lồ, Living things, /ˈlɪvɪŋ θɪŋz/ — sinh vật sống, The Artic, /ði ɑːˈtɪk/ — Bắc Cực

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?