Điện thoại, 手机, 手表, Đồng hồ đeo tay, 手表, 手机, Máy radio, 收音机, 收音几, Quảng cáo, 广告, 广造, Châu Á, 亚洲, 美洲, Châu Âu, 欧洲, 非洲, Tàu điện ngầm, 地铁, 地跌, Nổi tiếng, 有名, 又名, Trung tâm thành phố, 市中心, 市忠心, Cố Cung, 故宫, 古宫, Kì nghỉ hè, 暑假, 薯假, Trường Thành, 长城, 长成, Ai Cập, 埃及, 唉及, Đài Loan, 台湾, 台恋, Kim Tự Tháp, 金字塔, 金子塔

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?