vest, áo vét, nest, cái tổ, chest, cái rương, test, bài kiểm tra, rest, nghỉ ngơi, You should take a rest, Bạn nên nghỉ ngơi, This is a small brown chest, Đây là một cái rương nhỏ màu nâu, That is a bird's nest, Kia là một cái tổ chim, This is a small gray vest, Đây là một cái áo vét nhỏ màu xám, My test is hard, Bài kiểm tra của tôi khó

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?