actor, diễn viên nam, aquarium, thủy cung/ bể cá/ hồ nuôi cá, bowl, bát, change, thay đổi, christmas, giáng sinh, clay, đất sét, clothes, quần áo, crayon, bút sáp màu, creature, sinh vật, crystal, thủy tinh pha lê, cycle, đạp xe, deliver, phân phối, dessert, món tráng miệng, device, thiết bị, dish, món ăn, drum, cái trống, dry, sấy khô, environment, môi trường, famous, nổi tiếng, flat, xẹp, xì hơi, fridge, tủ lạnh, go, đi, goods, hàng hóa, hardly, hiếm khi, hầu như không, Junior high school, trường THCS, lake, hồ, librarian, thủ thư, lock, ổ khóa, machine, máy móc, mechanic, thợ cơ khí, music band, ban nhạc, natural, thiên nhiên, offer, đề nghị, order, gọi món, peach, quả đào, pianist, người chơi đàn dương cầm, pick up, đón, prepare, chuẩn bị, repairing, sửa chữa, robe, áo choàng, seafood, hải sản, seed, hạt giống, shut down, ngừng hoạt động, slippers, dép, spare, phụ tùng, đồ dự phòng, squid, con mực, stage, sân khấu, strange, lạ, submarine, tàu ngầm, suit, bộ quần áo (vest), suitable, phù hợp, sunflower, hoa hướng dương, sunset, hoàng hôn, traditional, truyền thống, truck, xe tải, turnip, củ cải, tyre, vỏ xe, unfortunately, không may, vendor, người bán hàng rong, wing, cánh

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?