Home, Nhà / Ở nhà, School, Trường học / Ở trường, Park, Công viên, Playground, Sân chơi, Climb, Leo, trèo, Jump, Nhảy, Hide, Trốn, ẩn nấp, Run, Chạy, Listen, Lắng nghe, Swim, Bơi, Play, Chơi, Write, Viết, I'm on the playground., Tôi đang ở sân chơi., I'm in the park., Tôi đang ở công viên., I'm at home., Tôi đang ở nhà., I'm at school., Tôi đang ở trường., I can climb., Tôi có thể leo trèo., I can jump., Tôi có thể nhảy., I can hide., Tôi có thể trốn., I can run., Tôi có thể chạy., I can listen., Tôi có thể lắng nghe., I can swim., Tôi có thể bơi., She is swimming., Cô ấy đang bơi., She is writing., Cô ấy đang viết., He is climbing., Cậu ấy đang leo trèo., They are playing., Họ đang chơi., thunder, tiếng sấm, three, số 3, thirsty, khát nước, think, nghĩ, thumb, ngón tay cái, sloth, con lười, The thunder is loud., Tiếng sấm rất to., I have three pencils., Tôi có ba chiếc bút chì., I am thirsty., Tôi khát nước., I think I can run., Tôi nghĩ tôi có thể chạy., This is my thumb., Đây là ngón tay cái của tôi., This is a sloth., Đây là một con lười.

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?