cross, /krɔːs/ — băng qua, đi ngang, traffic, /ˈtræf.ɪk/ — giao thông, put together, /pʊt təˈɡeð.ɚ/ — lắp ráp, ghép lại, empty, /ˈemp.ti/ — làm trống; trống rỗng, reservation, /ˌrez.ɚˈveɪ.ʃən/ — sự đặt chỗ, commute, /kəˈmjuːt/ — đi làm/đi học hằng ngày, usually, /ˈjuː.ʒu.ə.li/ — thường xuyên, negative, /ˈneɡ.ə.t̬ɪv/ — tiêu cực, job posting, /dʒɑːb ˈpoʊ.stɪŋ/ — thông báo tuyển dụng, council, /ˈkaʊn.səl/ — hội đồng, review, /rɪˈvjuː/ — đánh giá; xem xét, shift, /ʃɪft/ — ca làm việc, valid, /ˈvæl.ɪd/ — hợp lệ, identification, /aɪˌden.t̬ə.fɪˈkeɪ.ʃən/ — giấy tờ tùy thân, post, /poʊst/ — đăng tải; bài đăng, transfer, /trænsˈfɝː/ — chuyển, điều chuyển, in time, /ɪn taɪm/ — kịp lúc, in person, /ɪn ˈpɝː.sən/ — trực tiếp, tenant, /ˈten.ənt/ — người thuê nhà, particular, /pɚˈtɪk.jə.lɚ/ — cụ thể, đặc biệt, district, /ˈdɪs.trɪkt/ — khu vực, quận, routinely, /ruːˈtiːn.li/ — thường lệ, congested, /kənˈdʒes.tɪd/ — ùn tắc, temporarily, /ˌtem.pəˈrer.ə.li/ — tạm thời, ingredient, /ɪnˈɡriː.di.ənt/ — thành phần, nguyên liệu, fairly, /ˈfer.li/ — khá, tương đối, guarantee, /ˌɡer.ənˈtiː/ — bảo đảm; sự bảo đảm, forward, /ˈfɔːr.wɚd/ — chuyển tiếp; về phía trước, household, /ˈhaʊs.hoʊld/ — hộ gia đình, industrial, /ɪnˈdʌs.tri.əl/ — công nghiệp, textile, /ˈtek.staɪl/ — dệt may; thuộc dệt may, pharmaceutical, /ˌfɑːr.məˈsuː.tɪ.kəl/ — thuộc dược phẩm, skilled, /skɪld/ — có tay nghề, details, /ˈdiː.teɪlz/ — chi tiết, overseas, /ˌoʊ.vɚˈsiːz/ — ở nước ngoài, vendor, /ˈven.dɚ/ — nhà cung cấp, timeline, /ˈtaɪm.laɪn/ — lịch trình, tiến độ, appearance, /əˈpɪr.əns/ — sự xuất hiện; ngoại hình, act, /ækt/ — hành động; diễn xuất, fill, /fɪl/ — làm đầy, revised, /rɪˈvaɪzd/ — đã chỉnh sửa, workstation, /ˈwɝːkˌsteɪ.ʃən/ — trạm làm việc, unpredictability, /ˌʌn.prɪˌdɪk.təˈbɪl.ə.ti/ — tính khó đoán, in advance, /ɪn ədˈvæns/ — trước, заранее, collection, /kəˈlek.ʃən/ — bộ sưu tập, positive, /ˈpɑː.zə.t̬ɪv/ — tích cực, contribution, /ˌkɑːn.trəˈbjuː.ʃən/ — sự đóng góp, recognize, /ˈrek.əɡ.naɪz/ — công nhận, nhận ra, priority, /praɪˈɔːr.ə.t̬i/ — ưu tiên, exceptional, /ɪkˈsep.ʃə.nəl/ — xuất sắc, đặc biệt, criticism, /ˈkrɪt̬.ə.sɪ.zəm/ — sự chỉ trích, accurate, /ˈæk.jɚ.ət/ — chính xác, outcome, /ˈaʊt.kʌm/ — kết quả, encourage, /ɪnˈkɝː.ɪdʒ/ — khuyến khích, focus on, /ˈfoʊ.kəs ɑːn/ — tập trung vào, definitely, /ˈdef.ɪ.nɪt.li/ — chắc chắn, entire, /ɪnˈtaɪr/ — toàn bộ, knowledgeable, /ˈnɑː.lɪ.dʒə.bəl/ — hiểu biết, own, /oʊn/ — sở hữu; của riêng mình, stock, /stɑːk/ — hàng tồn kho, illustrator, /ˈɪl.ə.streɪ.t̬ɚ/ — họa sĩ minh họa, temporary, /ˈtem.pə.rer.i/ — tạm thời, concerned, /kənˈsɝːnd/ — lo ngại, statement, /ˈsteɪt.mənt/ — bản sao kê; tuyên bố, abroad, /əˈbrɔːd/ — ở nước ngoài, clarify, /ˈkler.ə.faɪ/ — làm rõ, resource, /ˈriː.sɔːrs/ — tài nguyên, nguồn lực, fertilizer, /ˈfɝː.t̬əl.aɪ.zɚ/ — phân bón, tolerant, /ˈtɑː.lɚ.ənt/ — khoan dung, irrigation, /ˌɪr.əˈɡeɪ.ʃən/ — tưới tiêu, disruption, /dɪsˈrʌp.ʃən/ — sự gián đoạn, multiple, /ˈmʌl.tə.pəl/ — nhiều, đa dạng, discover, /dɪˈskʌv.ɚ/ — phát hiện, restore, /rɪˈstɔːr/ — khôi phục, authentic, /ɔːˈθen.tɪk/ — xác thực, chính hãng, recruit, /rɪˈkruːt/ — tuyển dụng, challenging, /ˈtʃæl.ɪn.dʒɪŋ/ — đầy thử thách, unfavorable, /ʌnˈfeɪ.vɚ.ə.bəl/ — bất lợi, prospective, /prəˈspek.tɪv/ — tiềm năng, triển vọng, persuade, /pɚˈsweɪd/ — thuyết phục, unwavering, /ʌnˈweɪ.vər.ɪŋ/ — kiên định, không lay chuyển, intermittent, /ˌɪn.təˈmɪt.ənt/ — gián đoạn, không liên tục, streamline, /ˈstriːm.laɪn/ — tinh giản, tối ưu hóa, scrutinize, /ˈskruː.tɪ.naɪz/ — xem xét kỹ lưỡng, discrepancy, /dɪˈskrep.ən.si/ — sự khác biệt, không nhất quán, feasibility, /ˌfiː.zəˈbɪl.ə.ti/ — tính khả thi, confidentiality, /ˌkɒn.fɪ.den.ʃiˈæl.ə.ti/ — sự bảo mật, unprecedented, /ʌnˈpres.ɪ.den.tɪd/ — chưa từng có tiền lệ, redundant, /rɪˈdʌn.dənt/ — dư thừa, precaution, /prɪˈkɔː.ʃən/ — sự phòng ngừa, đề phòng, adhere, /ədˈhɪər/ — tuân thủ, perspective, /pəˈspek.tɪv/ — góc nhìn, quan điểm, contingency, /kənˈtɪn.dʒən.si/ — sự dự phòng; tình huống bất ngờ, fluctuate, /ˈflʌk.tʃu.eɪt/ — dao động, biến động, prevalent, /ˈprev.əl.ənt/ — phổ biến, thịnh hành, rigorous, /ˈrɪɡ.ər.əs/ — nghiêm ngặt, khắt khe, accumulate, /əˈkjuː.mjə.leɪt/ — tích lũy, provisional, /prəˈvɪʒ.ən.əl/ — tạm thời, negligible, /ˈneɡ.lɪ.dʒə.bəl/ — không đáng kể, speculate, /ˈspek.jə.leɪt/ — suy đoán

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?