Screen time, Thời gian sử dụng màn hình (TV, điện thoại, máy tính)., Extract, Đoạn trích (từ phim, sách, âm nhạc)., Prediction, Sự dự đoán., Strategy game, Trò chơi chiến thuật., Program, Chương trình (truyền hình) hoặc phần mềm máy tính., Creative, Có tính sáng tạo., Politician, Chính trị gia, nhà chính trị., Awareness, Sự nhận thức, Awesome, Tuyệt vời, ấn tượng., Local, Thuộc về địa phương., Console, Máy chơi game (thiết bị chơi video game)., Followers, Người theo dõi (trên mạng xã hội)., Neighborhood, Khu phố, khu vực lân cận., Shy, Nhút nhát, e ấp, xấu hổ., Twins, Cặp sinh đôi., Upload, Tải lên (dữ liệu, video lên mạng/máy tính khác)., Documentary, Phim tài liệu., Organizer, Người tổ chức., Talent show, Chương trình tài năng., Travel show, Chương trình du lịch., Tutorial, Bài hướng dẫn

GI2_U1_Reading

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?