Important for, Quan trọng cho cái gì đó (VD: important for health), Health (n) ➔ Healthy (adj), Sức khỏe ➔ Khỏe mạnh, Good for, Tốt cho cái gì đó (VD: good for health), Good at / in, Giỏi về việc gì đó (VD: good at/in dancing), Who, : Đại từ quan hệ thay thế cho người, Which, : Đại từ quan hệ thay thế cho sự vật, sự việc, A lot of, Nhiều (dùng được cho cả danh từ đếm được và không đếm được), Protect from, Bảo vệ khỏi cái gì đó (VD: protect us from getting cold), Immune system (n), Hệ miễn dịch, Rich in vitamins, Giàu vitamin, Full of vitamin, Đầy đủ/nhiều vitamin, Digestion (n), Tiêu hóa (quá trình tiêu hóa), Nutritious foods, Thức ăn dinh dưỡng / bổ dưỡng, Stay healthy and energized, Giữ được sức khỏe và tràn đầy năng lượng, fiber and nutrients, chất xơ và dưỡng chất

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?