Chance, /tʃɑːns/ — Dịp, cơ hội, Parade, /pəˈreɪd/ — Diễu hành, Costume, /ˈkɒstjuːm/ — Trang phục, Feast, /fiːst/ — Bữa tiệc lớn, Festival, /ˈfestɪvl/ — Lễ hội, Lantern, /ˈlæntən/ — Đèn lồng, Image, /ˈɪmɪdʒ/ — Hình ảnh, Symbol, /ˈsɪmbl/ — Biểu tượng, Performance, /pəˈfɔːməns/ — Màn trình diễn, Design, /dɪˈzaɪn/ — Thiết kế, Prepare, /prɪˈpeə(r)/ — Sửa soạn, chuẩn bị, Welcome, /ˈwelkəm/ — Chào đón, Decorate, /ˈdekəreɪt/ — Trang trí, trang hoàng, Chase, /tʃeɪs/ — Đuổi bắt, Attend, /əˈtend/ — Tham dự, Celebrate, /ˈselɪbreɪt/ — Tổ chức, ăn mừng, Gather, /ˈɡæðə(r)/ — Tụ họp, Join, /dʒɔɪn/ — Tham gia, Carve, /kɑːv/ — Trạm, khắc, Organize, /ˈɔːɡənaɪz/ — Tổ chức, Special, /ˈspeʃl/ — Đặc biệt, Disappointed, /dɪsəˈpɔɪntɪd/ — Thất vọng, Famous, /ˈfeɪməs/ — Nổi tiếng, Common, /ˈkɒmən/ — Phổ biến, Folk dance, /ˈfəʊk dɑːns/ — Nhảy dân gian, Fireworks display, /ˈfaɪəwɜːksdɪˈspleɪ/ — Buổi bắn pháo hoa, Moon cake, /muːn keɪk/ — Bánh trung thu, Mid-Autumn festival, /mɪd ˈɔːtəm ˈfestɪvl/ — Tết Trung Thu, Thanksgiving, /θæŋksˈɡɪvɪŋ/ — Lễ tạ ơn, Easter, /ˈiːstə(r)/ — Lễ Phục Sinh, Dragon dance, /ˈdræɡən dɑːns/ — Múa lân, Lion dance, /ˈlaɪən dɑːns/ — Múa sư tử, Traditional dish, /trəˈdɪʃənl dɪʃ/ — Món ăn truyền thống, Eat out, /iːt aʊt/ — Ăn tiêm, đi ăn ngoài, Light the candle, /laɪt ðə ˈkændl/ — Thắp nến

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?