Villager, /ˈvɪlɪdʒə(r)/ — Dân làng, Crop, /krɒp/ — Hoa màu, Goods, /ɡʊdz/ — Hàng hóa, Grain, /ɡreɪn/ — Hạt, Plant, /plɑːnt/ — Cây, thực vật, Cattle, /ˈkætl/ — Gia súc, Poultry, /ˈpəʊltri/ — Gia cầm, Orchard, /ˈɔːtʃəd/ — Vườn cây ăn trái, Scenery, /ˈsiːnəri/ — Phong cảnh, Pagoda, /pəˈɡəʊdə/ — Chùa, Temple, /ˈtempl/ — Đền, miếu, Ferry, /ˈferi/ — Phà, đò, Pond, /pɒnd/ — Cái hồ, Canal, /kəˈnæl/ — Con kênh, Relationship, /rɪˈleɪʃnʃɪp/ — Mối quan hệ, Feature, /ˈfiːtʃə(r)/ — Đặc điểm, Location, /ləʊˈkeɪʃn/ — Địa điểm, Transportation, /trænspɔːˈteɪʃn/ — Giao thông, sự đi lại, Safety, /ˈseɪfti/ — Sự an toàn, Crime, /kraɪm/ — Tội phạm, Entertainment, /entəˈteɪnmənt/ — Giải trí, Community, /kəˈmjuːnəti/ — Cộng đồng, Development, /dɪˈveləpmənt/ — Sự phát triển, Landscape, /ˈlændskeɪp/ — Phong cảnh, Come back, /kʌm bæk/ — Quay trở lại, Load, /ləʊd/ — Tải, chất lên, Dry, /draɪ/ — Sấy khô, Grow, /ɡrəʊ/ — Trồng, Gather, /ˈɡæðə(r)/ — Thu hoạch, thu thập, Feed, /fiːd/ — Cho ăn, Separate, /ˈseprət/ — Chia tách, Surround, /səˈraʊnd/ — Bao, vây quanh, Improve, /ɪmˈpruːv/ — Cải thiện, Prevent, /prɪˈvent/ — Ngăn chặn, cản trở, Destroy, /dɪˈstrɔɪ/ — Phá hủy, Enjoyable, /ɪnˈdʒɔɪəbl/ — Thích thú, Healthy, /ˈhelθi/ — Có lợi cho sức khỏe, Friendly, /ˈfrendli/ — Thân thiện, Vast, /vɑːst/ — Rộng lớn, Hospitable, /hɒˈspɪtəbl/ — Hiếu khách, Picturesque, /pɪktʃəˈresk/ — Đẹp như tranh, Generous, /ˈdʒenərəs/ — Hào phóng, Old-fashioned, /əʊld ˈfæʃnd/ — Cũ, lỗi thời, Ancient, /ˈeɪnʃənt/ — Cổ kính, Local, /ˈləʊkl/ — Thuộc về địa phương, Peaceful, /ˈpiːsfl/ — Yên bình, Crowded, /ˈkraʊdɪd/ — Đông đúc, Sociable, /ˈsəʊʃəbl/ — Hòa đồng, Supportive, /səˈpɔːtɪv/ — Hỗ trợ, giúp đỡ, Dull, /dʌl/ — ảm đạm, buồn chán, Hard-working, /hɑːd ˈwɜːkɪŋ/ — Chăm chỉ, Harvest time, /ˈhɑːvɪst taɪm/ — Thời điểm thu hoạch, Combine harvester, /kəmˈbaɪn ˈhɑːvɪstə(r)/ — Máy gặt, đập liên hợp, Herd the buffalo, /hɜːd ðə ˈbʌfələʊ/ — Chăn trâu, Paddy field, /ˈpædi fiːld/ — Cánh đồng lúa, Fly kite, /flaɪ kaɪt/ — Thả diều, Bamboo dancing, /bæmˈbuː ˈdɑːnsɪŋ/ — Nhảy sạp, Dragon-snake, /ˈdræɡən sneɪk/ — Rồng rắn lên mây, plough the field, /plaʊ ðə fiːld/ — Cày ruộng, Milk the cow, /mɪlk ðə kaʊ/ — Vắt sữa bò, Cost of living, /kɒst əv ˈlɪvɪŋ/ — Chi phí sinh hoạt

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?