Help to V / V, Giúp làm gì, Region, Vùng đất, Because + S + V + O, Bởi vì, Because of + N/V-ing, Bởi vì, Take place = happen, Xảy ra, Take advantage, Tận dụng, lợi dụng, Audience, Khán giả xem truyền hình, Manage to V, Cố gắng, xoay sở thành công để làm việc gì đó, Fame, Danh tiếng, độ nổi tiếng, Cooperate with, Phối hợp với, Make sb + V, Khiến ai đó làm gì/khiến ai đó cảm thấy thế nào, Role, Vai diễn, Sponsor, Nhà tài trợ, tài trợ, On the spot = immediately, Ngay lập tức, Compete, Cạnh tranh, Folk music, Âm nhạc dân gian, Be known as, Được biết đến như là, Earn a living / Make a living, Kiếm sống, As / Because / Since, Bởi vì, Lie, Nói dối, nằm

TOPIC 3 - TEST 2

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?