Congestion, /kənˈdʒestʃən/ — Tắc nghẽn, Metro, /ˈmetrəʊ/ — Tàu điện, Amenity, /əˈmiːnəti/ — Tiện ích, Downtown, /daʊnˈtaʊn/ — Trung tâm thành phố, Commuter, /kəˈmjuːtə(r)/ — Người đi lại, Resident, /ˈrezɪdənt/ — Người dân, Pickpocketing, /ˈpɪkpɒkɪtɪŋ/ — Móc túi, Suburb, /ˈsʌbɜːb/ — Ngoại ô, Population, /pɒpjuˈleɪʃn/ — Dân số, Competition, /kɒmpəˈtɪʃn/ — Sự cạnh tranh, Announcement, /əˈnaʊnsmənt/ — Thông báo, Facility, /fəˈsɪləti/ — Cơ sở vật chất, Service, /ˈsɜːvɪs/ — Dịch vụ, Air-conditioner, /ˈeə kəndɪʃənə(r)/ — Điều hòa, Problem, /ˈprɒbləm/ — Vấn đề, Solution, /səˈluːʃn/ — Giải pháp, Affect, /əˈfekt/ — Ảnh hưởng, Occur, /əˈkɜː(r)/ — Xảy ra, diễn ra, Reduce, /rɪˈdjuːs/ — Giảm, Organize, /ˈɔːɡənaɪz/ — Tổ chức, Increase, /ɪnˈkriːs/ — Tăng, Obey, /əˈbeɪ/ — Tuân thủ, vâng lời, Packed (with), /pækt wɪð/ — Đông, chật cứng, Reliable, /rɪˈlaɪəbl/ — Tin cậy, Terrible, /ˈterəbl/ — Tồi tệ, kinh khủng, Crowded, /ˈkraʊdɪd/ — Đông đúc, Polluted, /pəˈluːt/ — Bị ô nhiễm, Dusty, /ˈdʌsti/ — Bụi, Itchy, /ˈɪtʃi/ — Ngứa, Noisy, /ˈnɔɪzi/ — Ồn ào, Stressed, /strest/ — Căng thẳng, Pricey, /ˈpraɪsi/ — Đắt đỏ, Modern, /ˈmɒdn/ — Hiện đại, Attractive, /əˈtræktɪv/ — Cuốn hút, Expensive, /ɪkˈspensɪv/ — Đắt, Comfortable, /ˈkʌmftəbl/ — Thoải mái, Dangerous, /ˈdeɪndʒərəs/ — Nguy hiểm, Peaceful, /ˈpiːsfl/ — Yên bình, Convenient, /kənˈviːniənt/ — Thuận tiện, Bustling, /ˈbʌslɪŋ/ — Hối hả, vội vã, Popular, /ˈpɒpjələ(r)/ — Phổ biến, Livable, /ˈlɪvəbl/ — Có thể sống được, Traffic jam, /ˈtræfɪk dʒæm/ — Tắc nghẽn giao thông, Construction site, /kənˈstrʌkʃn saɪt/ — Công trường xây dựng, Underground system, /ʌndəˈɡraʊnd ˈsɪstəm/ — Hệ thống tàu điện ngầm, Car exhaust, /kɑː(r) ɪɡˈzɔːst/ — Khói xe, Rush hour, /rʌʃ ˈaʊə(r)/ — Giờ cao điểm, Traffic safety, /ˈtræfɪk ˈseɪfti/ — An toàn giao thông, Entertainment centre, /entəˈteɪnmənt ˈsentə(r)/ — Trung tâm giải trí, Public transport, /ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːt/ — Giao thông công cộng, Art gallery, /ɑːt ˈɡæləri/ — Triển lãm nghệ thuật, Sky train, /skaɪ treɪn/ — Tàu trên cao, Crime rate, /kraɪm reɪt/ — Tỉ lệ tội phạm, Concrete jungle, /ˈkɒŋkriːt ˈdʒʌŋɡl/ — Rừng dày, Air pollution, /eə(r) pəˈluːʃn/ — Ô nhiễm không khí, Means of transport, /miːnz əv ˈtrænspɔːt/ — Phương tiện giao thông, Pick somebody up, /pɪk ˈsʌmbədi ʌp/ — Đón ai đó, Get around, /ɡet əˈraʊnd/ — Di chuyển từ nơi này tới nơi khác, Go for a walk, /ɡəʊ fə(r) ə wɔːk/ — Đi dạo, Carry out, /ˈkæri aʊt/ — Tiến hành, thực hiện, Hang out with, /hæŋ aʊt wɪð/ — Đi chơi với ai, Come down with, /kʌm daʊn wɪð/ — Đổ, nhiễm bệnh

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?