Schoolwork, Bài vở, việc học ở trường., Deal with schoolwork, Giải quyết hoặc hoàn thành bài vở, việc học ở trường., Practice session, Một buổi luyện tập., Practical skills, Kỹ năng có thể được sử dụng hiệu quả trong các tình huống thực tế., Stress, Sự căng thẳng; khiến ai đó cảm thấy căng thẳng., Stressed, Cảm thấy căng thẳng, lo lắng hoặc chịu áp lực., Stressful, Gây căng thẳng, lo lắng hoặc áp lực., Coach, Huấn luyện viên; người hướng dẫn., Prepare for sth, Chuẩn bị cho điều gì đó., Take an exam, Tham gia/làm một bài thi., Cheat on an exam, Gian lận trong kỳ thi., Cheating, Hành vi gian lận., Pressure, Áp lực do những yêu cầu hoặc kỳ vọng khó khăn gây ra., Peer pressure, Áp lực từ bạn bè đồng trang lứa khiến một người hành xử theo một cách nhất định., Parental pressure, Áp lực từ cha mẹ khiến một người hành xử hoặc đạt kết quả theo một cách nhất định., Be under pressure, Chịu áp lực; ở trong tình trạng cảm thấy căng thẳng do các yêu cầu hoặc kỳ vọng., Put pressure on sb, Gây áp lực lên ai bằng cách yêu cầu họ làm điều gì đó., Deal with pressure, Đối phó với hoặc kiểm soát áp lực., Competition, Cuộc thi; sự cạnh tranh giữa những người hoặc nhóm để giành chiến thắng., Competitor, Thí sinh, đối thủ hoặc đội tham gia một cuộc thi., Competitive, Có tính cạnh tranh; muốn chiến thắng hoặc thành công hơn người khác., Compete, Thi đấu, cạnh tranh với người hoặc nhóm khác., User-friendly, Thân thiện, dễ sử dụng hoặc dễ hiểu đối với người dùng., Art project, Dự án nghệ thuật; sản phẩm học sinh thực hiện trong một hoạt động hoặc bài tập nghệ thuật., Active member, Thành viên tích cực, thường xuyên tham gia các hoạt động của một nhóm hoặc tổ chức.

Practice Exercises 01

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?