fat, béo, light-brown, nâu nhạt, pale, xanh xao, nhợt nhạt, plump, mũm mĩm, short, thấp, ngắn, slim/ slender, mảnh khảnh, thon thả, straight, thẳng, tall, cao, thin/ skinny, gầy, ốm, wavy, lượn sóng, boring, nhàm chán, caring, chu đáo, ân cần, clever, thông minh, lanh lợi, confident, tự tin, creative, sáng tạo, curious, tò mò, freedom-loving, yêu tự do, hard-working, chăm chỉ, helpful, hay giúp đỡ, independent, độc lập, intelligent, thông minh, kind, tốt bụng, patient, kiên nhẫn, reliable, đáng tin cậy, responsible, có trách nhiệm, sensitive, nhạy cảm, serious, nghiêm túc, shy, nhút nhát, sporty, năng động, yêu thể thao, talkative, nói nhiều

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?