get stuck, bị kẹt, traffic jam, kẹt xe = traffic congestion, pick SB up, đón ai đó, packed with people, =crowded, underground, tàu điện ngẩm, reliable, đáng tin cậy, terrible, tệ hại (very bad), construction site, khu công trường, dusty, bụi bặm, itchy eyes, ngứa mắt, building, toàn nhà, attractive, cuốn hút, downtown, trung tâm thành phố, concrete jungle, rừng xi măng, public amenities, tiện ích công cộng, rush hour, giờ cao điểm, liveable, đáng sống, bustling, nhộn nhịp, dense, dày đặc, suburbs, ngoại ô, sky train, tàu trên tr, bustling, nhộn nhịp, peaceful, bình yên

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?