mug - /mʌɡ/, cái cốc, bud - /bʌd/, nụ cây, nụ hoa, bug - /bʌɡ/, con bọ, hug - /hʌɡ/, ôm, jug - /dʒʌɡ/, cái bình, mud - /mʌd/, bùn đất, puppy - /pʌp.i/, chó con, rug - /rʌɡ/, tấm thảm, sun - /sʌn/, mặt trời, up - /ʌp/, đi lên, phía trên, cup - /kʌp/, cái ly, cái tách

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?