Ad/advertisement, Quảng cáo, article, Bài báo, bill, Hóa đơn, card, Thẻ, thiệp, comic, Truyện tranh, diary, Sổ nhật kí, diploma, Chứng chỉ, bằng cấp, form, Hình dạng, licence, (n):Giấy phép, giấy đăng kí, licence, (v):Cấp phép, menu, Thực đơn, message, Thư tín, tin nhắn, newspaper, Báo, note, Ghi chú, notebook, Quyển tập, passport, Hộ chiếu, postcard, Bưu thiếp, project, Dự án, textbook, Sách giáo khoa, ticket, Vé tàu, máy bay, xe, text, (N):Văn bản, đoạn văn, text, (v):Nhắn tin, letter, Thư từ, Alphabets, Bảng chữ cái, magazine, Tạp chí

KET-DOCUMENTS AND TEXTS

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?