amazing, kinh ngạc, climate, khí hậu, countryside, miền quê, vùng quê, environment, môi trường, extinct, tuyệt chủng, forecast, đoán, dự báo, freezing, lạnh cóng, global, toàn cầu, heatwave, đợt nóng, nắng nóng, insect, côn trùng, lightning, tia sét, sét, litter, ngổn ngang, xả bừa bãi, local, thuộc địa phương, locate, xác định vị trí, tọa lạc ở, mammal, động vật có vú, mild, nhẹ, không nặng (bệnh), name, đặt tên, tên, origin, nguồn gốc, planet, hành tinh, preserve, bảo tồn, recycle, tái chế, reptile, loài bò sát, rescue, giải cứu, satellite, vệ tinh, shower, mưa rào, solar system, hệ mặt trời, species, loài, thunder, tiếng sấm, wild, hoang dã, wildlife, cuộc sống hoang dã, blow up, nổ tung, build up, tăng lên, thêm vào, clear up, dọn sạch, go out, tắt, keep out, không cho vào, put down, bỏ xuống, put out, dập tắt, put up, treo lên, at most, nhất, at the top of, trên đỉnh của, at the bottom of, dưới đáy của, at the beginning of, bắt đầu, in the distance, ở phía xa, in total, tổng cộng, on top of, trên hết, afraid of, sợ, aware of, nhận thức, ý thức, biết được, enthusiastic about, nhiệt tình với, serious about, nghiêm túc về, short of, thiếu cái gì, escape from, trốn thoát từ, prevent sb from, ngăn chặn ai khỏi làm gì, save sth from, cứu cái gì thoát khỏi, think about, nghĩ về cái gì, worry about, lo lắng về, damage to, có hại cho/đến, an increase in, có sự tăng lên, centre, trung tâm, central, ở trung tâm, chính yếu, circle, hình tròn; vẽ hình tròn, circular, có hình tròn, vòng quanh, danger, sự nguy hiểm, mối nguy hiểm, dangerous, nguy hiểm, deep, sâu, deeply, hết sức, vô cùng, depth, độ sâu, destroy, phá hủy, tàn phá, destruction, sự phá hủy, sự tàn phá, destructive, phá phách, hủy diệt, fog, sương mù, foggy, có sương mù, mơ hồ, không rõ rệt, gardener, người làm vườn, gardening, nghề làm vườn, invade, xâm lược, xâm chiếm, invasion, sự xâm lược, invader, kẻ xâm lược, nature, thiên nhiên, tự nhiên, natural, thuộc về tự nhiên, naturally, một cách tự nhiên, pollute, làm ô nhiễm, gây ô nhiễm, pollution, sự ô nhiễm, polluted, bị ô nhiễm
0%
Unit 36
Share
Share
by
Tranhongvp1988
Edit Content
Print
Embed
More
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
This leaderboard is currently private. Click
Share
to make it public.
This leaderboard has been disabled by the resource owner.
This leaderboard is disabled as your options are different to the resource owner.
Revert Options
Flash cards
is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.
Log in required
Visual style
Fonts
Subscription required
Options
Switch template
Show all
Open results
Copy link
QR code
Delete
Continue editing:
?