Academic year, năm học, State school, trường công lập, Independent/public/private school, trường dân lập, Higher education, giáo dục đại học, Fighting back tears, gạt nước mắt, Identity card, chứng minh thư, Reference letter, thư giới thiệu, School certificate, học bạ, Birth certificate, giấy khai sinh, School diploma, bằng tốt nghiệp phổ thông, Entrance exam/examination, kì thi đại học, Final exam/examination, kì thi tốt nghiệp, National exam/examination, kì thi THPT quốc gia, Mock exam/examination, kì thi thử, Teacher's pet, học sinh cưng, be awarded a scholarship, nhận được học bổng, take a course, tham gia vào khóa học, Take notes = write down, ghi chép tóm tắt lại, Giving the lecture, giảng bài

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?