go on holiday, đi kì nghỉ dưỡng, go away, đi xa, travel by + tên phương tiện, đi bằng (phương tiện), plane, máy bay, coach, xe khách, train, xe lửa / tàu hỏa, metro, tàu điện, underground, tàu ngầm / tàu điện ngầm, walk = go on foot, đi bộ, get to + place, đến nơi, lie down, nằm xuống, borrow, mượn, lend, cho mượn, put up the tent, dựng lều, go for a walk, đi dạo, lost, bị lạc, have a good time, có khoảng thời gian vui vẻ, get wet, bị ướt, dry off, lau khô, làm khô, go sightseeing, đi ngắm cảnh, đi tham quan, fall asleep, ngủ quên, ngủ thiếp đi, sunburn, cháy nắng, wallet, ví tiền, street food, thức ăn đường phố, crowded, đông đúc, aquarium, thủy cung, postcard, bưu thiếp, spend time / money (on), dùng thời gian / tiền bạc vào việc gì, subject, môn học, biology, sinh học, chemistry, môn hóa, hóa học, physics, môn vật lý, geography, môn địa lý, equipment, thiết bị, discuss, thảo luận, pity, điều đáng tiếc, tiếc, to be good at, giỏi về cái gì, find it + Adj, cảm thấy như thế nào, interested, thích, to be allowed to do, được phép / cho phép làm gì, used to, đã từng làm gì, passport, hộ chiếu, luggage, hành lý, airport, sân bay, miss, nhớ, nhỡ, seat, ghế ngồi, delay, trì hoãn, passenger, hành khách, pilot, phi công, staff, nhân viên, main course, món ăn chính, dessert, món tráng miệng, instruction, sự hướng dẫn, roundabout, vòng xuyến, social interaction, sự tương tác xã hội, make friends, kết bạn, prepare, chuẩn bị, international, thuộc về quốc tế

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?