forehead, trán, hairline, chân tóc, eyebrows, lông mày, temples, thái dương, eyes, mắt, eyelashes, lông mi, eyelids, mí mắt, nose, mũi, cheeks, má, cheekbones, xương gò má, mouth, miệng, lips, môi, chin, cằm, jaw, hàm, jawline, đường viền hàm, ears, tai, move your hair off your forehead, vén tóc ra khỏi trán, tuck your hair behind your ears, vén tóc ra phía sau tai, cover one eye, che một mắt, move your hair, chỉnh/vén tóc, adjust the angle, điều chỉnh góc, turn your head a little, quay đầu một chút, turn slightly to the left/right, quay nhẹ sang trái/phải, see your cheekbones, nhìn thấy xương gò má của bạn, see your jawline, nhìn thấy đường viền hàm của bạn, look straight at me, nhìn thẳng vào tôi, adjust the chin, điều chỉnh cằm, tilt your chin down a little, hơi cúi cằm xuống, lift your chin up, ngẩng cằm lên, just a bit, một chút thôi, relax your face, thả lỏng khuôn mặt, relax your eyebrows, thả lỏng lông mày, close your eyes, nhắm mắt, open your eyes slowly, từ từ mở mắt, take a breath, hít thở / hít một hơi, relax your jaw, thả lỏng hàm

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?