outdoor activities, các hoạt động ngoài trời, indoor activities, các hoạt động trong nhà, dislike, (v) không thích, ghét, unpleasant, (adj) khó chịu, không dễ chịu, pleasant, (adj) dễ chịu, thú vị, sandy beaches, những bãi biển đầy cát, fine weather, thời tiết đẹp, office, (n) văn phòng, building, (n) tòa nhà, go straight, đi thẳng, cross the road, băng qua đường, turn right, rẽ phải, turn left, rẽ trái, take the second turning on the left, rẽ ở lối thứ hai bên trái, take the second turning on the right, rẽ ở lối thứ hai bên phải, vehicle, phương tiện giao thông, means of transport, = vehicle : phương tiện giao thông, sự vận chuyển, traffic jams, tắc đường, pollute, (v) gây ô nhiễm, polluted, (adj) bị ô nhiễm, unpolluted, (adj) không bị ô nhiễm, pollution, (n) sự ô nhiễm, pollutants, (n) chất gây ô nhiễm, culture, (n) văn hóa, social status, (n) địa vị xã hội, background, (n) nền tảng, population, (n) dân số, opportunity, (n) = chance : cơ hội

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?