do housework, làm việc nhà, study (n), nghiên cứu, breadwinner, trụ cột gia đình, pick up, đón, nhặt lên, shop for groceries, đi mua đồ, homemaker, người nội trợ, helpful, biết giúp đỡ/ có ích, manage, quản lý, earning money, kiếm tiền, lift heavy things, mang vật nặng, responsibility, trách nhiệm, gratitude, lòng biết ơn, bond, sự gắn kết, dependent, phụ thuộc, rest, phần còn lại, life skill, kĩ năng sống, even though, mặc dù, strengthen, củng cố, clean the house, dọn nhà, as well as, cũng như, in addition, thêm vào đó, heavy lifting, mang vác nặng, together, cùng nhau, take care of =, look after, prepare dinner, chuẩn bị bữa tối, do the cooking, nấu ăn, water the plants, tưới cây, do the laundry, giặt quần áo, wash the dishes, rửa bát đĩa, arrange flowers, cắm hoa, encourage, khuyến khích, put out the rubbish, vứt rác, repair the water pipes, sửa ống nước, study for exams, học cho kì thi, reason, lí do, develop, phát triển, run the dishwasher, dùng máy rửa bát, truthful, trung thực, benefit, lợi ích, independent, tự do, useful, hữu ích, appreciate, đánh giá cao, wife, người vợ, ask, hỏi/ yêu cầu, character, tính cách, proud, tự hào, look after, chăm sóc, trông nom, take responsibility, có trách nhiệm

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?