open your book, mở sách của bạn, close your book, đóng sách của bạn, stand up, đứng lên, sit down, ngồi xuống, go out, đi ra ngoài, come in, đi vào, speak Vietnamese, nói tiếng Việt, speak English, nói tiếng Anh, open the book, mở quyển sách, Open your book, please!, Làm ơn mở sách ra, Close your book, please!, Làm ơn đóng sách lại, Stand up, please!, Làm ơn đứng lên, Sit down, please!, Làm ơn ngồi xuống, May I go out?, Tôi có thể ra ngoài không?, May I speak Vietnamese?, Tôi có thể nói Tiếng Việt được không?, May I open the book?, Tôi có thể mở cuốn sách được không?, May I sit down?, Tôi có thể ngồi được không?, May I come in?, Tôi có thể vào trong được không?, Yes, you can, Có, bạn có thể, No, you can't, Không, Bạn không thể

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?