pets, /pets/ - thú cưng, birds, /bɜːdz/ - những con chim, parrots, /ˈpærəts/ - những con vẹt, rabbits, /ˈræbɪts/ - những con thỏ, cats, /kæts/ - những con mèo, goldfish, /ˈɡəʊldfɪʃ/ - cá vàng, dog, /dɒɡ/ - con chó, some, /sʌm/ - một vài, many, /ˈmeni/ - nhiều, Do you have any birds?, Bạn có con chim nào không?, Yes, I do, Có, mình có, Do you have any parrots?, Bạn có con vẹt nào không?, No, I don’t, Không, mình không có, Do you have any rabbits?, Bạn có con thỏ nào không?, Do you have any cats?, Bạn có con mèo nào không?, How many parrots do you have?, Bạn có bao nhiêu con vẹt?, I have some, Mình có một vài con, How many dogs do you have?, Bạn có bao nhiêu con chó?, I have many, Mình có nhiều, How many goldfish do you have?, Bạn có bao nhiêu cá vàng?, How many cats do you have?, Bạn có bao nhiêu con mèo?, Do you have any + plural noun?, Bạn có ... nào không?, How many + plural noun + do you have?, Bạn có bao nhiêu ...

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?