playing badminton, /ˈpleɪɪŋ ˈbædmɪntən/ chơi cầu lông, running, /ˈrʌnɪŋ/ chạy bộ, painting, /ˈpeɪntɪŋ/ vẽ tranh, walking, /ˈwɔːkɪŋ/ đi bộ, flying a kite, /ˈflaɪɪŋ ə kaɪt/ thả diều, skating, /ˈskeɪtɪŋ/ trượt patin, cycling, /ˈsaɪklɪŋ/ đi xe đạp, skipping, /ˈskɪpɪŋ/ nhảy dây, What’s he doing?, Cậu ấy đang làm gì?, What’s she doing?, Cô ấy đang làm gì?, He’s playing badminton, Cậu ấy đang chơi cầu lông, She’s running, Cô ấy đang chạy bộ, He’s painting, Cậu ấy đang vẽ tranh, She’s walking, Cô ấy đang đi bộ, He’s skating, Cậu ấy đang trượt patin, She’s cycling, Cô ấy đang đi xe đạp, He’s flying a kite, Cậu ấy đang thả diều, She’s skipping, Cô ấy đang nhảy dây

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?