tiger, /ˈtaɪɡə(r)/ — con hổ, horse, /hɔːs/ — con ngựa, monkey, /ˈmʌŋki/ — con khỉ, peacock, /ˈpiːkɒk/ — con công, dancing, /ˈdɑːnsɪŋ/ — đang nhảy múa, counting, /ˈkaʊntɪŋ/ — đang đếm, swinging, /ˈswɪŋɪŋ/ — đang đu, climbing, /ˈklaɪmɪŋ/ — đang trèo, What can you see?, Bạn có thể nhìn thấy gì, I can see a tiger, Tôi có thể nhìn thấy một con hổ, I can see a horse, Tôi có thể nhìn thấy một con ngựa, I can see a monkey, Tôi có thể nhìn thấy một con khỉ, I can see a peacock, Tôi có thể nhìn thấy một con công, What's the elephant doing?, Con voi đang làm gì, It's dancing, Nó đang nhảy múa, What's the parrot doing?, Con vẹt đang làm gì, It's counting, Nó đang đếm, What's the monkey doing?, Con khỉ đang làm gì, It's swinging, Nó đang đu, What's the tiger doing?, Con hổ đang làm gì, It's climbing, Nó đang trèo

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?