January, /ˈdʒæn.ju.ə.ri/ — tháng Một, February, /ˈfeb.ru.ə.ri/ — tháng Hai, March, /mɑːtʃ/ — tháng Ba, April, /ˈeɪ.prəl/ — tháng Tư, May, /meɪ/ — tháng Năm, June, /dʒuːn/ — tháng Sáu, July, /dʒuˈlaɪ/ — tháng Bảy, August, /ˈɔː.ɡəst/ — tháng Tám, September, /sepˈtem.bər/ — tháng Chín, October, /ɒkˈtəʊ.bər/ — tháng Mười, November, /nəʊˈvem.bər/ — tháng Mười một, December, /dɪˈsem.bər/ — tháng Mười hai, sports day, /spɔːts deɪ/ — ngày hội thể thao, football, /ˈfʊt.bɔːl/ — bóng đá, badminton, /ˈbæd.mɪn.tən/ — cầu lông, running, /ˈrʌn.ɪŋ/ — chạy bộ, hurdle race, /ˈhɜː.dəl reɪs/ — chạy vượt rào, swimming, /ˈswɪm.ɪŋ/ — bơi lội, volleyball, /ˈvɒl.i.bɔːl/ — bóng chuyền, basketball, /ˈbɑː.skɪt.bɔːl/ — bóng rổ, When’s your sports day?, /wenz jɔː spɔːts deɪ/ — Ngày hội thể thao của bạn khi nào, It’s in September, /ɪts ɪn sepˈtem.bər/ — Nó vào tháng Chín, It’s in October, /ɪts ɪn ɒkˈtəʊ.bər/ — Nó vào tháng Mười, It’s in November, /ɪts ɪn nəʊˈvem.bər/ — Nó vào tháng Mười một, It’s in December, /ɪts ɪn dɪˈsem.bər/ — Nó vào tháng Mười hai, Is your sports day in April?, /ɪz jɔː spɔːts deɪ ɪn ˈeɪ.prəl/ — Ngày hội thể thao của bạn có vào tháng Tư không, Yes, it is, /jes ɪt ɪz/ — Vâng, đúng rồi, Is your sports day in May?, /ɪz jɔː spɔːts deɪ ɪn meɪ/ — Ngày hội thể thao của bạn có vào tháng Năm không, No, it isn’t, /nəʊ ɪt ˈɪz.ənt/ — Không, không phải, It’s in June, /ɪts ɪn dʒuːn/ — Nó vào tháng Sáu, It’s in July, /ɪts ɪn dʒuˈlaɪ/ — Nó vào tháng Bảy

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?