windy, /ˈwɪndi/ – có gió, rainy, /ˈreɪni/ – có mưa, sunny, /ˈsʌni/ – có nắng, cloudy, /ˈklaʊdi/ – nhiều mây, food stall, /fuːd stɔːl/ – quầy hàng ăn, bookshop, /ˈbʊkʃɒp/ – hiệu sách, supermarket, /ˈsuːpəmɑːkɪt/ – siêu thị, bakery, /ˈbeɪkəri/ – tiệm bánh, What was the weather like last weekend?, /wɒt wɒz ðə ˈweðə laɪk lɑːst ˌwiːkˈend/ – Thời tiết cuối tuần trước thế nào, It was rainy, /ɪt wɒz ˈreɪni/ – Trời đã mưa, It was windy, /ɪt wɒz ˈwɪndi/ – Trời đã có gió, It was sunny, /ɪt wɒz ˈsʌni/ – Trời đã nắng, It was cloudy, /ɪt wɒz ˈklaʊdi/ – Trời đã nhiều mây, Do you want to go to the food stall?, /duː juː wɒnt tə ɡəʊ tə ðə fuːd stɔːl/ – Bạn có muốn đi quầy đồ ăn không, Do you want to go to the bookshop?, /duː juː wɒnt tə ɡəʊ tə ðə ˈbʊkʃɒp/ – Bạn có muốn đi hiệu sách không, Do you want to go to the supermarket?, /duː juː wɒnt tə ɡəʊ tə ðə ˈsuːpəmɑːkɪt/ – Bạn có muốn đi siêu thị không, Do you want to go to the bakery?, /duː juː wɒnt tə ɡəʊ tə ðə ˈbeɪkəri/ – Bạn có muốn đi tiệm bánh không, Great! Let's go, /ɡreɪt lets ɡəʊ/ – Tuyệt, đi thôi, Sorry, I can't, /ˈsɒri aɪ kɑːnt/ – Xin lỗi, mình không thể

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?